-0.5 1.12
+0.5 0.73
2.75 1.01
u 0.81
2.12
2.91
3.50
-0 1.12
+0 1.19
1 0.78
u 1.04
2.67
3.45
2.19
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Dundee hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brad Halliday
1 - 1 Simon Murray
Simon Murray Goal Disallowed - offside
Imari Samuels
Ethan Hamilton
Joe Westley
Scott Wright
Ashley Hay
Charlie Reilly
2 - 2 Scott Wright
Joe Westley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 2 | 68 | 6.19 | |
| 13 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 1 | 44 | 6.21 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 2 | Jamie Brandon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 59 | 6.21 | |
| 14 | George Stanger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 1 | 55 | 5.83 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 53 | 73.61% | 0 | 3 | 81 | 6.56 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 2 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 55 | 7.22 | |
| 44 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.22 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 52 | Findlay Curtis | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 2 | 32 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 2 | 4 | 64 | 6.85 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 25 | Scott Wright | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 8.03 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.84 | |
| 16 | Brad Halliday | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 6.92 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 5 | Billy Koumetio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 1 | 73 | 7.09 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 25 | 52.08% | 0 | 0 | 55 | 5.54 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 35 | 6.45 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 33 | 6.71 | |
| 19 | Joe Westley | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ