Kết quả trận Kilmarnock vs Livingston, 22h00 ngày 21/03

Vòng 31
22:00 ngày 21/03/2026
Kilmarnock
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Livingston 1
Địa điểm: Rugby Park
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.917
+2.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.869
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 12.5
2-0
8.6 25
2-1
7.2 15
3-1
13 36
3-2
22 30
4-2
50 175
4-3
145 225
0-0
12.5
1-1
6.6
2-2
14.5
3-3
70
4-4
225
AOS
21

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kilmarnock vs Livingston hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kilmarnock vs Livingston tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kilmarnock vs Livingston hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Livingston

Kilmarnock Kilmarnock
Phút
Livingston Livingston
Joe Hugill 1 - 0
Kiến tạo: Marley Watkins
match goal
25'
David Watson
Ra sân: Marley Watkins
match change
56'
Bradley Lyons
Ra sân: Aaron Tshibola
match change
56'
62'
match yellow.png Cristian Montano
63'
match change Barry McKay
Ra sân: Robbie Muirhead
63'
match change Lewis Smith
Ra sân: Macauley Tait
Dominic Thompson
Ra sân: Michael Schjonning Larsen
match change
67'
Tom Lowery
Ra sân: Liam Polworth
match change
67'
72'
match change Jeremy Bokilai
Ra sân: Jon Nouble
72'
match change Emmanuel Danso
Ra sân: Scott Pittman
73'
match change Scott Arfield
Ra sân: Danny Wilson
Findlay Curtis 2 - 0
Kiến tạo: Joe Hugill
match goal
77'
Rory McKenzie
Ra sân: Greg Kiltie
match change
79'
83'
match var Brooklyn Kabongolo Card changed
84'
match red Brooklyn Kabongolo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Livingston

Kilmarnock Kilmarnock
Livingston Livingston
17
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Phạt góc
 
4
7
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
41
 
Đánh đầu
 
39
1
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
9
9
 
Thử thách
 
10
17
 
Long pass
 
27
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
24
6
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
9
37
 
Ném biên
 
17
360
 
Số đường chuyền
 
516
77%
 
Chuyền chính xác
 
80%
102
 
Pha tấn công
 
117
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
1.87
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.84
1.73
 
Cú sút trúng đích
 
0.51
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
20
 
Số quả tạt chính xác
 
15
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
30
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Tom Lowery
3
Dominic Thompson
12
David Watson
7
Rory McKenzie
8
Bradley Lyons
20
Nicky Clescenco
1
Maksymilian Stryjek
19
Bruce Anderson
5
Lewis Mayo
Kilmarnock Kilmarnock 4-3-1-2
3-5-2 Livingston Livingston
13
Roos
21
Larsen
6
Deas
14
Stanger
2
Brandon
52
Curtis
36
Tshibola
31
Polworth
11
Kiltie
44
Hugill
23
Watkins
28
Prior
23
Kabongol...
27
Wilson
19
Finlayso...
2
Kerr
24
Sylla
8
Pittman
25
Tait
26
Montano
7
Nouble
9
Muirhead

Substitutes

37
Scott Arfield
18
Jeremy Bokilai
10
Barry McKay
15
Lewis Smith
20
Emmanuel Danso
5
Ryan McGowan
17
Steve May
32
Jamie Smith
3
Babacar Fati
Đội hình dự bị
Kilmarnock Kilmarnock
Tom Lowery 18
Dominic Thompson 3
David Watson 12
Rory McKenzie 7
Bradley Lyons 8
Nicky Clescenco 20
Maksymilian Stryjek 1
Bruce Anderson 19
Lewis Mayo 5
Kilmarnock Livingston
37 Scott Arfield
18 Jeremy Bokilai
10 Barry McKay
15 Lewis Smith
20 Emmanuel Danso
5 Ryan McGowan
17 Steve May
32 Jamie Smith
3 Babacar Fati

Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Livingston

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.33
3 Sút trúng cầu môn 3.33
17.67 Phạm lỗi 8.67
5.33 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 1
46.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
2.2 Bàn thua 1.8
4.3 Sút trúng cầu môn 2.7
13 Phạm lỗi 10.8
4.6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.8
48.7% Kiểm soát bóng 39%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kilmarnock (40trận)
Chủ Khách
Livingston (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
6
3
9
HT-H/FT-T
1
1
0
3
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
3
2
2
2
HT-H/FT-H
2
5
4
3
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
2
0
2
0
HT-H/FT-B
2
0
1
0
HT-B/FT-B
5
2
6
1

Kilmarnock Kilmarnock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Marley Watkins Tiền đạo cắm 1 1 1 8 5 62.5% 1 2 20 7.29
31 Liam Polworth Tiền vệ trụ 2 0 0 36 33 91.67% 2 0 53 6.46
7 Rory McKenzie Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 5.98
36 Aaron Tshibola Tiền vệ trụ 3 0 2 32 27 84.38% 0 2 44 6.97
13 Kelle Roos Thủ môn 0 0 0 27 16 59.26% 0 0 33 6.68
11 Greg Kiltie Cánh trái 1 0 2 30 18 60% 7 2 51 7.37
8 Bradley Lyons Tiền vệ trụ 1 0 1 23 22 95.65% 0 2 28 6.72
18 Tom Lowery Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 7 6.35
2 Jamie Brandon Hậu vệ cánh phải 2 0 1 43 30 69.77% 3 0 82 7.39
14 George Stanger Trung vệ 0 0 0 37 32 86.49% 0 2 52 7.15
6 Robbie Deas Trung vệ 0 0 0 39 30 76.92% 0 0 51 7.07
3 Dominic Thompson Hậu vệ cánh trái 0 0 1 9 7 77.78% 1 0 17 6.19
21 Michael Schjonning Larsen Forward 0 0 0 31 23 74.19% 1 0 48 6.39
44 Joe Hugill Tiền đạo cắm 3 1 2 12 10 83.33% 0 3 28 8.06
12 David Watson Tiền vệ trụ 0 0 0 7 1 14.29% 0 1 13 6.34
52 Findlay Curtis Cánh trái 4 2 2 19 16 84.21% 5 0 43 8.46

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Scott Arfield Tiền vệ trụ 0 0 0 16 16 100% 1 0 17 5.93
18 Jeremy Bokilai Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 1 9 5.97
27 Danny Wilson Trung vệ 0 0 0 52 42 80.77% 0 0 58 6.14
26 Cristian Montano Tiền vệ trái 3 0 1 34 27 79.41% 3 3 60 6.25
10 Barry McKay Cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 1 0 15 5.9
9 Robbie Muirhead Tiền đạo cắm 2 0 1 29 23 79.31% 4 1 50 6.49
2 Cameron Kerr Hậu vệ cánh phải 1 0 0 48 38 79.17% 1 2 73 6.2
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 0 40 34 85% 0 1 55 6.34
7 Jon Nouble Forward 0 0 2 23 21 91.3% 2 0 36 6.67
8 Scott Pittman Tiền vệ công 0 0 0 22 21 95.45% 0 1 29 6.29
15 Lewis Smith Tiền vệ phải 1 0 0 10 8 80% 1 0 22 6.62
24 Mohamad Sylla Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 46 39 84.78% 0 1 63 7.02
19 Daniel Finlayson Defender 1 1 0 68 50 73.53% 0 10 80 7.02
25 Macauley Tait Tiền vệ trụ 0 0 0 25 17 68% 2 0 37 6.2
23 Brooklyn Kabongolo Trung vệ 2 0 0 58 39 67.24% 0 4 70 4.75
20 Emmanuel Danso Tiền vệ trụ 0 0 1 17 15 88.24% 0 0 20 6.16

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ