+0.25 0.77
-0.25 0.99
2.5 0.40
u 1.60
1.08
100.00
6.32
-0 0.77
+0 0.85
1.25 1.10
u 0.70
3.2
3
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kisvarda FC vs Paksi SE Honlapja hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kisvarda FC vs Paksi SE Honlapja tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kisvarda FC vs Paksi SE Honlapja hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zsombor Bevardi
0 - 1 Janos Hahn
Akos Szendrei
Kevin Horvath
Barna Toth
Martin Adam
Gergo Gyurkits
Aron Alaxai
Milan Szekszardi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 5 | 53 | 6.4 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 2 | 9 | 53 | 6.9 | |
| 5 | Martin Chlumecky | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 99 | Tonislav Yordanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 80 | Hianga Mbock | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 2 | 48 | 7.8 | |
| 10 | Dominik Soltesz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 24 | Branimir Cipetic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 5 | 55 | 6.6 | |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 8 | Istvan Soltesz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 5 | 30 | 7 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 95 | Filip Pintér | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Janos Szabo | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 23 | 52.27% | 3 | 5 | 77 | 7 | |
| 1 | Adam Kovacsik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 8 | Balazs Balogh | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 22 | Jozsef Windecker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 9 | Janos Hahn | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 7 | Martin Adam | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Erik Silye | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 11 | Zsombor Bevardi | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 31 | 6.3 | |
| 15 | Akos Szendrei | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 23 | 6 | |
| 29 | Barna Toth | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Gergo Gyurkits | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Kevin Horvath | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Milan Szekszardi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 2 | 52 | 6.3 | |
| 3 | Aron Alaxai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 6 | 41 | 6.2 | |
| 23 | Csaba Mate | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 37 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ