Kết quả trận Klubi 04 Helsinki vs KaPa, 20h00 ngày 06/04

Vòng 1
20:00 ngày 06/04/2026
Klubi 04 Helsinki
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
KaPa
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.943
+0.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.02
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
15 17.5
2-0
16 21
2-1
8.8 25
3-1
14 55
3-2
15.5 29
4-2
34 48
4-3
55 70
0-0
28
1-1
8.4
2-2
10
3-3
27
4-4
130
AOS
11

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Klubi 04 Helsinki vs KaPa hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Klubi 04 Helsinki vs KaPa tại Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Klubi 04 Helsinki vs KaPa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Klubi 04 Helsinki vs KaPa

Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
Phút
KaPa KaPa
2'
match goal 0 - 1 Yllson Lika
Kiến tạo: Niko Nurmi
18'
match goal 0 - 2 Yllson Lika
Kiến tạo: Reko Huhtamaki
Antton Nylund match yellow.png
33'
42'
match yellow.png Pontus Lindberg
Niilo Siren
Ra sân: Ahti Haikala
match change
46'
Eetu Gronlund
Ra sân: Mustafa Ameen
match change
46'
58'
match yellow.png Samba Sillah
Adam Zaitra
Ra sân: Art Berisha
match change
65'
Rippon match yellow.png
67'
Jay De Nascimento
Ra sân: Rippon
match change
71'
73'
match change Daniel Rokman
Ra sân: Aito Pitkanen
73'
match change Sebastian Savini
Ra sân: Niko Nurmi
Eetu Gronlund match yellow.png
75'
Nicklas Kroupkin 1 - 2
Kiến tạo: Niilo Siren
match goal
78'
86'
match change Daniel Ripatti
Ra sân: Yllson Lika
86'
match change Antti Pastinen
Ra sân: Pontus Lindberg
Kalle Huhta
Ra sân: Antton Nylund
match change
86'
90'
match yellow.png Reko Huhtamaki
90'
match change Toivo Koivuranta
Ra sân: Niklas Leinonen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Klubi 04 Helsinki VS KaPa

Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
KaPa KaPa
9
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
12
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
2
10
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
4
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Cản sút
 
2
94
 
Pha tấn công
 
72
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Ruben Barrett
71
Jay De Nascimento
59
Eetu Gronlund
43
Kalle Huhta
61
Valo Konttas
46
Iivo Nyback
49
Niilo Siren
79
Jussi Tanska
54
Adam Zaitra
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
KaPa KaPa
72
Berisha
48
Haikala
47
Levealah...
92
Ameen
63
Goff-Con...
53
Kari
77
Rippon
87
Kroupkin
68
Nylund
62
Palmula
89
Haapanen
6
Nurmi
36
Cukici
27
Pitkanen
5
Lindberg
10
2
Lika
4
Hietalah...
8
Huhtamak...
11
Sillah
7
Leinonen
3
Puputti
1
Collin

Substitutes

33
Toivo Koivuranta
25
Mikko Kuningas
20
Chris Malinen
30
Luka Nokelainen
15
Antti Pastinen
22
Daniel Ripatti
21
Daniel Rokman
19
Sebastian Savini
Đội hình dự bị
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
Ruben Barrett 45
Jay De Nascimento 71
Eetu Gronlund 59
Kalle Huhta 43
Valo Konttas 61
Iivo Nyback 46
Niilo Siren 49
Jussi Tanska 79
Adam Zaitra 54
Klubi 04 Helsinki KaPa
33 Toivo Koivuranta
25 Mikko Kuningas
20 Chris Malinen
30 Luka Nokelainen
15 Antti Pastinen
22 Daniel Ripatti
21 Daniel Rokman
19 Sebastian Savini

Dữ liệu đội bóng:Klubi 04 Helsinki vs KaPa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 4
5.67 Phạm lỗi 4.33
7.67 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 1.33
58% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 1
3.4 Sút trúng cầu môn 3.5
7.4 Phạm lỗi 6.2
4.4 Phạt góc 4.3
2.1 Thẻ vàng 1.7
52.8% Kiểm soát bóng 48.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Klubi 04 Helsinki (10trận)
Chủ Khách
KaPa (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
0
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
1
1
0
2