Kết quả trận Kolkheti 1913 Poti vs Gerda Barney, 19h00 ngày 29/04

Vòng
19:00 ngày 29/04/2026
Kolkheti 1913 Poti
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Gerda Barney
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Georgia

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kolkheti 1913 Poti vs Gerda Barney hôm nay ngày 29/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kolkheti 1913 Poti vs Gerda Barney tại Hạng 3 Georgia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kolkheti 1913 Poti vs Gerda Barney hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kolkheti 1913 Poti vs Gerda Barney

Kolkheti 1913 Poti Kolkheti 1913 Poti
Phút
Gerda Barney Gerda Barney
1 - 0 match goal
11'
61'
match goal 1 - 1
2 - 1 match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kolkheti 1913 Poti VS Gerda Barney

Kolkheti 1913 Poti Kolkheti 1913 Poti
Gerda Barney Gerda Barney
5
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
74
 
Pha tấn công
 
80
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Kolkheti 1913 Poti vs Gerda Barney

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
3 Bàn thua 4.67
3 Sút trúng cầu môn
4 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 0.33
50.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
1.8 Bàn thua 3.2
2.1 Sút trúng cầu môn 2
4.2 Phạt góc 2.5
2.3 Thẻ vàng 1.1
47.3% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kolkheti 1913 Poti (12trận)
Chủ Khách
Gerda Barney (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
0
2
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
2
1
2
1