| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ ba, Ngày 02/06/2026 | ||||||
| 02/06 15:00 | FC Betlemi Keda | 2-2 | Kolkheti 1913 Poti | (1-1) | ||
| Thứ năm, Ngày 28/05/2026 | ||||||
| 28/05 19:00 | Orbi | 1-2 | Guria Lanchkhuti | (0-1) | ||
| 28/05 19:00 | Kolkheti 1913 Poti | 0-2 | Lokomotiv Tbilisi | (0-1) | ||
| 28/05 19:00 | Gerda Barney | 0-6 | FC Gonio | (0-1) | ||
| 28/05 19:00 | FC Merani Tbilisi | 0-2 | FC Tbilisi 2025 | (0-1) | ||
| 28/05 19:00 | FC Iberia 2010 | 1-1 | Iveria Khashuri | (0-0) | ||
| 28/05 19:00 | Margveti 2006 | 2-0 | Sabutaroti billisse B | (1-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 22/05/2026 | ||||||
| 22/05 00:00 | FC Tbilisi 2025 | 5-0 | FC Didube | (0-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 21/05/2026 | ||||||
| 21/05 21:00 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 | Margveti 2006 | (0-0) | ||
| 21/05 21:00 | FC Gonio | 3-0 | FC Betlemi Keda | (1-0) | ||
| 21/05 20:00 | Sabutaroti billisse B | 6-0 | Gerda Barney | (2-0) | ||
| 21/05 19:00 | WIT Georgia Tbilisi | 0-1 | Orbi | (0-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 20/05/2026 | ||||||
| 20/05 19:00 | Guria Lanchkhuti | 6-0 | FC Iberia 2010 | (4-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 15/05/2026 | ||||||
| 15/05 19:00 | WIT Georgia Tbilisi | 1-0 | Guria Lanchkhuti | (0-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 14/05/2026 | ||||||
| 14/05 19:20 | Gerda Barney | 1-1 | Lokomotiv Tbilisi | (1-1) | ||
| 14/05 19:00 | Margveti 2006 | 0-2 | Iveria Khashuri | (0-1) | ||
| 14/05 19:00 | Kolkheti 1913 Poti | 5-2 | FC Iberia 2010 | (2-0) | ||
| 14/05 19:00 | FC Didube | 1-2 | Dinamo Tbilisi II | (0-1) | ||
| 14/05 19:00 | FC Merani Tbilisi | 1-1 | FC Gonio | (0-0) | ||
| 14/05 19:00 | Orbi | 0-1 | FC Tbilisi 2025 | (0-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 08/05/2026 | ||||||
| 08/05 21:00 | Dinamo Tbilisi II | 1-1 | Orbi | (1-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 07/05/2026 | ||||||
| 07/05 23:00 | FC Tbilisi 2025 | 1-0 | WIT Georgia Tbilisi | (0-0) | ||
| 07/05 20:00 | Sabutaroti billisse B | 1-0 | FC Merani Tbilisi | (0-0) | ||
| 07/05 19:00 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 | FC Betlemi Keda | (0-0) | ||
| 07/05 19:00 | FC Gonio | 1-2 | FC Didube | (1-0) | ||
| 07/05 19:00 | Guria Lanchkhuti | 5-0 | Kolkheti 1913 Poti | (2-0) | ||
| 07/05 19:00 | FC Iberia 2010 | 2-3 | Margveti 2006 | (2-2) | ||
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | ||||||
| 03/05 23:00 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 | Guria Lanchkhuti | (1-1) | ||
| 03/05 19:00 | Orbi | 4-0 | FC Gonio | (2-0) | ||
| 03/05 19:00 | FC Merani Tbilisi | 1-0 | Lokomotiv Tbilisi | (1-0) | ||
| 03/05 19:00 | FC Didube | 1-1 | Sabutaroti billisse B | (0-0) | ||
| 03/05 19:00 | Margveti 2006 | 0-2 | Kolkheti 1913 Poti | (0-2) | ||
| 03/05 15:00 | WIT Georgia Tbilisi | 3-2 | Dinamo Tbilisi II | (0-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 29/04/2026 | ||||||
| 29/04 21:00 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 | FC Tbilisi 2025 | (0-1) | ||
| 29/04 19:00 | Kolkheti 1913 Poti | 2-1 | Gerda Barney | (1-0) | ||
| 29/04 19:00 | Sabutaroti billisse B | 2-1 | Orbi | (2-1) | ||
| 29/04 19:00 | Lokomotiv Tbilisi | 1-2 | FC Didube | (0-0) | ||
| 29/04 19:00 | Guria Lanchkhuti | 5-0 | Margveti 2006 | (2-0) | ||
| 29/04 19:00 | FC Iberia 2010 | 0-3 | FC Betlemi Keda | (0-1) | ||
| Thứ sáu, Ngày 24/04/2026 | ||||||
| 24/04 23:00 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 | FC Gonio | (1-0) | ||
Kết quả bóng đá Hạng 3 Georgia đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng 3 Georgia hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá Hạng 3 Georgia năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng 3 Georgia CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng 3 Georgia và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá Hạng 3 Georgia đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 02/06/2026
FC Betlemi Keda 2-2 Kolkheti 1913 Poti
Ngày 28/05/2026
FC Merani Tbilisi 0-2 FC Tbilisi 2025
Margveti 2006 2-0 Sabutaroti billisse B
Kolkheti 1913 Poti 0-2 Lokomotiv Tbilisi
FC Iberia 2010 1-1 Iveria Khashuri
Ngày 22/05/2026
Ngày 21/05/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593