Kết quả trận Lokomotiv Tbilisi vs FC Didube, 19h00 ngày 29/04

Vòng
19:00 ngày 29/04/2026
Lokomotiv Tbilisi
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
FC Didube
Địa điểm: Mikheil Meskhi Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Georgia

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Tbilisi vs FC Didube hôm nay ngày 29/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Tbilisi vs FC Didube tại Hạng 3 Georgia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Tbilisi vs FC Didube hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Tbilisi vs FC Didube

Lokomotiv Tbilisi Lokomotiv Tbilisi
Phút
FC Didube FC Didube
58'
match goal 0 - 1
90'
match goal 0 - 2
1 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Tbilisi VS FC Didube

Lokomotiv Tbilisi Lokomotiv Tbilisi
FC Didube FC Didube
7
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
5
 
Phạt góc
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
3
 
Sút ra ngoài
 
1
99
 
Pha tấn công
 
64
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Tbilisi vs FC Didube

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 2.33
2 Sút trúng cầu môn 4.33
4.67 Phạt góc 3
3.33 Thẻ vàng 3.67
51% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 1.5
3 Sút trúng cầu môn 4.1
3.4 Phạt góc 5
2.2 Thẻ vàng 2.2
46.7% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Tbilisi (12trận)
Chủ Khách
FC Didube (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
3
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
2
2