Kết quả trận Sabutaroti billisse B vs Orbi, 19h00 ngày 29/04

Vòng
19:00 ngày 29/04/2026
Sabutaroti billisse B
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Orbi
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Georgia

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sabutaroti billisse B vs Orbi hôm nay ngày 29/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sabutaroti billisse B vs Orbi tại Hạng 3 Georgia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sabutaroti billisse B vs Orbi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sabutaroti billisse B vs Orbi

Sabutaroti billisse B Sabutaroti billisse B
Phút
Orbi Orbi
14'
match goal 0 - 1
1 - 1 match goal
33'
2 - 1 match goal
40'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sabutaroti billisse B VS Orbi

Sabutaroti billisse B Sabutaroti billisse B
Orbi Orbi
7
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
1
 
Phạt góc
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
3
 
Sút ra ngoài
 
1
110
 
Pha tấn công
 
142
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Sabutaroti billisse B vs Orbi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 1.33
4.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 1.33
60.67% Kiểm soát bóng 18.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2
0.8 Bàn thua 1
3.7 Sút trúng cầu môn 3.7
4.2 Phạt góc 3.3
2.8 Thẻ vàng 1.6
56.1% Kiểm soát bóng 39.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sabutaroti billisse B (13trận)
Chủ Khách
Orbi (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
1
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
3
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
0
1
1
1