| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 11/04/2026 | ||||||
| 11/04 23:00 | 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 | Fc Meshakhte Tkibuli | (1-0) | |
| 11/04 21:00 | 1 | Dinamo Tbilisi | 2-2 | Dinamo Batumi | (1-2) | |
| 11/04 19:00 | 1 | Dila Gori | 1-2 | FC Metalurgi Rustavi | (0-1) | |
| Thứ tư, Ngày 08/04/2026 | ||||||
| 08/04 00:00 | 6 | Dila Gori | 1-1 | Gagra Tbilisi | (1-1) | |
| 08/04 00:00 | 6 | Torpedo Kutaisi | 0-0 | Dinamo Tbilisi | (0-0) | |
| Thứ ba, Ngày 07/04/2026 | ||||||
| 07/04 22:00 | 6 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 | Samgurali Tskh | (2-0) | |
| 07/04 18:00 | 6 | FC Metalurgi Rustavi | 3-0 | Dinamo Batumi | (0-0) | |
| 07/04 18:00 | 6 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 | Spaeri FC | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 00:00 | 5 | Torpedo Kutaisi | 3-0 | Fc Meshakhte Tkibuli | (1-0) | |
| 04/04 00:00 | 5 | Gagra Tbilisi | 1-2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | (1-1) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/04/2026 | ||||||
| 03/04 22:00 | 5 | Dinamo Batumi | 4-1 | Spaeri FC | (3-1) | |
| 03/04 18:00 | 5 | Dinamo Tbilisi | 1-2 | Dila Gori | (1-1) | |
| 03/04 18:00 | 5 | Samgurali Tskh | 2-1 | FC Metalurgi Rustavi | (0-1) | |
| Thứ hai, Ngày 16/03/2026 | ||||||
| 16/03 23:00 | 4 | Spaeri FC | 4-1 | Samgurali Tskh | (1-0) | |
| 16/03 23:00 | 4 | Dila Gori | 1-0 | Torpedo Kutaisi | (1-0) | |
| 16/03 18:00 | 4 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 | Dinamo Batumi | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 23:00 | 4 | FC Metalurgi Rustavi | 1-2 | Gagra Tbilisi | (1-0) | |
| 15/03 21:10 | 4 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-0 | Dinamo Tbilisi | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 12/03/2026 | ||||||
| 12/03 23:00 | 3 | Dila Gori | 0-1 | Fc Meshakhte Tkibuli | (0-0) | |
| 12/03 22:00 | 3 | Samgurali Tskh | 1-1 | Dinamo Batumi | (0-1) | |
| Thứ tư, Ngày 11/03/2026 | ||||||
| 11/03 23:00 | 3 | Gagra Tbilisi | 0-3 | Spaeri FC | (0-2) | |
| 11/03 23:00 | 3 | Torpedo Kutaisi | 1-0 | FC Iberia 1999 Tbilisi | (0-0) | |
| 11/03 22:00 | 3 | Dinamo Tbilisi | 0-0 | FC Metalurgi Rustavi | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 08/03/2026 | ||||||
| 08/03 18:00 | 2 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 | Samgurali Tskh | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 07/03/2026 | ||||||
| 07/03 23:00 | 2 | Dinamo Batumi | 1-1 | Gagra Tbilisi | (0-0) | |
| 07/03 22:00 | 2 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 | Torpedo Kutaisi | (1-0) | |
| 07/03 21:00 | 2 | Spaeri FC | 1-2 | Dinamo Tbilisi | (0-2) | |
| Thứ sáu, Ngày 06/03/2026 | ||||||
| 06/03 23:00 | 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 | Dila Gori | (0-0) | |
| Thứ hai, Ngày 02/03/2026 | ||||||
| 02/03 23:00 | 1 | Gagra Tbilisi | 0-1 | Samgurali Tskh | (0-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 01/03/2026 | ||||||
| 01/03 00:00 | 1 | Torpedo Kutaisi | 1-2 | Spaeri FC | (1-0) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Georgia đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Georgia hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Kết quả bóng đá VĐQG Georgia năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Georgia CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Georgia và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua Xem bóng đá.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Georgia đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Ngày 11/04/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 2-2 Fc Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi 2-2 Dinamo Batumi
Dila Gori 1-2 FC Metalurgi Rustavi
Ngày 08/04/2026
Torpedo Kutaisi 0-0 Dinamo Tbilisi
Ngày 07/04/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 2-1 Samgurali Tskh
Fc Meshakhte Tkibuli 0-0 Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi 3-0 Dinamo Batumi
Ngày 04/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 FC Iberia 1999 Tbilisi 6 2 11
2 Spaeri FC 6 3 10
3 FC Metalurgi Rustavi 6 3 10
4 Samgurali Tskh 6 -2 8
5 Torpedo Kutaisi 6 1 7
6 Dinamo Batumi 6 0 7
7 Dinamo Tbilisi 6 0 7
8 Dila Gori 6 -1 7
9 Fc Meshakhte Tkibuli 6 -2 7
10 Gagra Tbilisi 6 -4 5
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621