| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Spaeri FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 |
T B T T B H
|
|
| 2 | FC Metalurgi Rustavi | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 |
T H B B T T
|
|
| 3 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 |
T B H T T
|
|
| 4 | Samgurali Tskh | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 |
T H H B T B
|
|
| 5 | Torpedo Kutaisi | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 4 | 1 |
B B T B T H
|
|
| 6 | Dinamo Batumi | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | 0 |
H H H T B H
|
|
| 7 | Dinamo Tbilisi | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 0 |
T H H B H H
|
|
| 8 | Dila Gori | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 |
B B T T H B
|
|
| 9 | Fc Meshakhte Tkibuli | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3 | -2 |
H T H B H
|
|
| 10 | Gagra Tbilisi | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 |
B H B T B H
|
BXH BD VĐQG Georgia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Georgia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Georgia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Georgia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 11/04/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 2-2 Fc Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi 2-2 Dinamo Batumi
Dila Gori 1-2 FC Metalurgi Rustavi
Ngày 08/04/2026
Torpedo Kutaisi 0-0 Dinamo Tbilisi
Ngày 07/04/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi 2-1 Samgurali Tskh
Fc Meshakhte Tkibuli 0-0 Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi 3-0 Dinamo Batumi
Ngày 04/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Spaeri FC 6 3 10
2 FC Metalurgi Rustavi 6 3 10
3 FC Iberia 1999 Tbilisi 5 2 10
4 Samgurali Tskh 6 -2 8
5 Torpedo Kutaisi 6 1 7
6 Dinamo Batumi 6 0 7
7 Dinamo Tbilisi 6 0 7
8 Dila Gori 6 -1 7
9 Fc Meshakhte Tkibuli 5 -2 6
10 Gagra Tbilisi 6 -4 5
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621