| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 16 | 9 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 |
T H B T B T
|
|
| 2 | Torpedo Kutaisi | 16 | 7 | 5 | 4 | 27 | 14 | 13 |
H H T T T B
|
|
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 16 | 7 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 |
H B H T B T
|
|
| 4 | Dinamo Tbilisi | 16 | 6 | 7 | 3 | 23 | 15 | 8 |
T T T H B T
|
|
| 5 | Dinamo Batumi | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 | 24 | -3 |
T T T H T B
|
|
| 6 | Samgurali Tskh | 16 | 6 | 3 | 7 | 20 | 26 | -6 |
T B H B T T
|
|
| 7 | Spaeri FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 23 | 21 | 2 |
B T H H T B
|
|
| 8 | Dila Gori | 16 | 6 | 2 | 8 | 13 | 15 | -2 |
B T B H B B
|
|
| 9 | Gagra Tbilisi | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 22 | -7 |
B B H B T T
|
|
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 16 | 1 | 7 | 8 | 11 | 30 | -19 |
B B B B B B
|
BXH BD VĐQG Georgia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Georgia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Kết quả bóng đá.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Georgia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Georgia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 30/05/2026
Fc Meshakhte Tkibuli 1-6 Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi 2-1 Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi 1-0 Dinamo Batumi
Ngày 29/05/2026
Ngày 28/05/2026
Torpedo Kutaisi 1-2 Gagra Tbilisi
Ngày 26/05/2026
Spaeri FC 2-1 Fc Meshakhte Tkibuli
Dinamo Batumi 1-0 FC Metalurgi Rustavi
Ngày 25/05/2026
Samgurali Tskh 3-2 FC Iberia 1999 Tbilisi
Ngày 24/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 FC Iberia 1999 Tbilisi 16 9 30
2 Torpedo Kutaisi 16 13 26
3 FC Metalurgi Rustavi 16 5 26
4 Dinamo Tbilisi 16 8 25
5 Dinamo Batumi 16 -3 21
6 Samgurali Tskh 16 -6 21
7 Spaeri FC 16 2 20
8 Dila Gori 16 -2 20
9 Gagra Tbilisi 16 -7 17
10 Fc Meshakhte Tkibuli 16 -19 10
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593