Kết quả trận Konyaspor vs Fenerbahce, 00h30 ngày 22/04

Vòng Quarterfinals
00:30 ngày 22/04/2026
Konyaspor
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Fenerbahce

90phút [0-0], 120phút [1-0]

Địa điểm: New Konya Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.85
-1.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.96
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 6
2-0
17.5 9
2-1
12 55
3-1
38 225
3-2
50 160
4-2
220 105
4-3
225 225
0-0
8
1-1
5.7
2-2
16.5
3-3
110
4-4
225
AOS
50

Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Konyaspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Konyaspor vs Fenerbahce tại Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Konyaspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Fenerbahce

Konyaspor Konyaspor
Phút
Fenerbahce Fenerbahce
56'
match change Frederico Rodrigues Santos
Ra sân: Ismail Yuksek
56'
match change Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Sidiki Cherif
Deniz Turuc match yellow.png
63'
Blaz Kramer
Ra sân: Jackson Muleka Kyanvubu
match change
65'
Kazeem Aderemi Olaigbe
Ra sân: Enis Bardhi
match change
76'
Morten Bjorlo
Ra sân: Diogo Goncalves
match change
76'
78'
match change Archie Brown
Ra sân: Levent Munir Mercan
89'
match change Oguz Aydin
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Yhoan Andzouana
Ra sân: Ugurcan Yazgili
match change
91'
Bahadir Gungordu match yellow.png
97'
Sander Svendsen
Ra sân: Melih Ibrahimoglu
match change
99'
106'
match change Mert Muldur
Ra sân: Anthony Musaba
Riechedly Bazoer
Ra sân: Deniz Turuc
match change
106'
117'
match yellow.png Matteo Guendouzi
Marko Jevtovic match yellow.png
120'
Marko Jevtovic 1 - 0 match pen
120'
120'
match yellow.png Nelson Cabral Semedo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Fenerbahce

Konyaspor Konyaspor
Fenerbahce Fenerbahce
9
 
Tổng cú sút
 
24
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
20
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Phạt góc
 
6
0
 
Corners (Overtime)
 
4
12
 
Sút Phạt
 
20
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
2
 
Yellow card (Overtime)
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
5
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
8
18
 
Thử thách
 
9
43
 
Long pass
 
23
3
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
8
10
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
18
23
 
Ném biên
 
28
417
 
Số đường chuyền
 
744
76%
 
Chuyền chính xác
 
87%
88
 
Pha tấn công
 
158
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
93
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
17
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
0.96
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.77
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
36
13
 
Số quả tạt chính xác
 
26
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
50
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
30
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Blaz Kramer
42
Morten Bjorlo
70
Kazeem Aderemi Olaigbe
23
Yhoan Andzouana
32
Sander Svendsen
20
Riechedly Bazoer
1
Deniz Ertas
24
Arif Bosluk
3
Karahan Yasir Subasi
21
Jin-ho Jo
Konyaspor Konyaspor 4-2-3-1
4-1-4-1 Fenerbahce Fenerbahce
13
Gungordu
18
Kutlu
4
Demirbag
39
Nagalo
5
Yazgili
16
Jevtovic
77
Ibrahimo...
10
Bardhi
17
Goncalve...
9
Turuc
40
Kyanvubu
31
Moraes
27
Semedo
37
Skriniar
24
Oosterwo...
22
Mercan
17
Kante
20
Musaba
5
Yuksek
6
Guendouz...
9
Akturkog...
26
Cherif

Substitutes

94
Anderson Souza Conceicao Talisca
7
Frederico Rodrigues Santos
3
Archie Brown
70
Oguz Aydin
18
Mert Muldur
34
Fehmi Mert Gunok
13
Tarik Cetin
14
Yigit Efe Demir
67
Kamil Efe Üregen
4
Caglar Soyuncu
Đội hình dự bị
Konyaspor Konyaspor
Blaz Kramer 99
Morten Bjorlo 42
Kazeem Aderemi Olaigbe 70
Yhoan Andzouana 23
Sander Svendsen 32
Riechedly Bazoer 20
Deniz Ertas 1
Arif Bosluk 24
Karahan Yasir Subasi 3
Jin-ho Jo 21
Konyaspor Fenerbahce
94 Anderson Souza Conceicao Talisca
7 Frederico Rodrigues Santos
3 Archie Brown
70 Oguz Aydin
18 Mert Muldur
34 Fehmi Mert Gunok
13 Tarik Cetin
14 Yigit Efe Demir
67 Kamil Efe Üregen
4 Caglar Soyuncu

Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Fenerbahce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
0 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 6
19 Phạm lỗi 12.67
2.67 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1.67
45.67% Kiểm soát bóng 60.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.2
0.6 Bàn thua 1
4.2 Sút trúng cầu môn 5.8
12.8 Phạm lỗi 9.7
4.1 Phạt góc 8.2
2.9 Thẻ vàng 1.6
47.8% Kiểm soát bóng 59.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Konyaspor (37trận)
Chủ Khách
Fenerbahce (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
9
3
HT-H/FT-T
2
3
3
1
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
6
2
5
5
HT-B/FT-H
1
1
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
0
3
1
3
HT-B/FT-B
4
4
2
8

Konyaspor Konyaspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Deniz Turuc Cánh phải 0 0 4 39 29 74.36% 6 5 58 7.3
32 Sander Svendsen Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 6 6.4
16 Marko Jevtovic Tiền vệ phòng ngự 5 1 0 37 26 70.27% 0 2 58 7.8
20 Riechedly Bazoer Trung vệ 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.7
10 Enis Bardhi Tiền vệ công 3 1 0 22 19 86.36% 2 0 36 6.8
23 Yhoan Andzouana Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 8 6.8
17 Diogo Goncalves Cánh trái 1 0 1 15 12 80% 0 0 26 6.1
13 Bahadir Gungordu Thủ môn 0 0 0 45 29 64.44% 0 0 63 8.2
99 Blaz Kramer Tiền đạo cắm 0 0 0 11 5 45.45% 0 2 18 7
4 Adil Demirbag Trung vệ 0 0 0 35 31 88.57% 0 4 52 8
42 Morten Bjorlo Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 16 6.8
5 Ugurcan Yazgili Trung vệ 0 0 0 43 29 67.44% 1 0 69 6.7
77 Melih Ibrahimoglu Tiền vệ trụ 0 0 0 49 38 77.55% 0 0 62 6.8
40 Jackson Muleka Kyanvubu Cánh trái 0 0 0 19 17 89.47% 0 3 26 7.2
18 Berkan smail Kutlu Tiền vệ trụ 0 0 0 40 29 72.5% 2 1 71 7.1
39 Adamo Nagalo Trung vệ 0 0 0 43 37 86.05% 0 2 56 7.8
70 Kazeem Aderemi Olaigbe Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 1 0 7 6.4

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Frederico Rodrigues Santos Tiền vệ trụ 4 1 3 58 52 89.66% 3 0 75 7
17 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 73 64 87.67% 0 0 86 6.8
31 Ederson Santana de Moraes Thủ môn 0 0 1 36 25 69.44% 0 0 43 6.9
27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 63 47 74.6% 1 1 85 5.9
37 Milan Skriniar Trung vệ 1 1 1 101 97 96.04% 0 1 113 6.7
6 Matteo Guendouzi Midfielder 2 0 4 99 89 89.9% 2 0 120 7.5
94 Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ công 5 1 1 23 21 91.3% 0 2 37 6.4
18 Mert Muldur Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 15 6.3
20 Anthony Musaba Cánh trái 1 0 1 34 25 73.53% 2 0 53 6.6
22 Levent Munir Mercan Hậu vệ cánh trái 1 0 3 41 34 82.93% 5 1 64 6.9
24 Jayden Oosterwolde Trung vệ 3 2 2 105 97 92.38% 3 2 123 7.3
9 Muhammed Kerem Akturkoglu Cánh trái 3 0 1 17 14 82.35% 3 0 34 6.3
5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 27 21 77.78% 0 1 36 6.9
3 Archie Brown Hậu vệ cánh trái 1 1 1 25 22 88% 4 1 45 6.8
70 Oguz Aydin Cánh trái 0 0 0 24 21 87.5% 3 0 27 6.4
26 Sidiki Cherif Tiền đạo cắm 2 0 2 7 7 100% 0 0 19 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ