90phút [0-0], 120phút [1-0]
+0.25 1.00
-0.25 0.70
2.25 0.72
u 0.90
2.70
1.94
3.48
+0.25 1.00
-0.25 0.94
1 0.80
u 0.80
3.8
2.18
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Konyaspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Konyaspor vs Fenerbahce tại Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Konyaspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frederico Rodrigues Santos
Anderson Souza Conceicao Talisca
Archie Brown
Oguz Aydin
Mert Muldur
Matteo Guendouzi
Nelson Cabral Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 5 | 58 | 7.3 | |
| 32 | Sander Svendsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 58 | 7.8 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 17 | Diogo Goncalves | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 0 | 63 | 8.2 | |
| 99 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 18 | 7 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 52 | 8 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 2 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 39 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 56 | 7.8 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 58 | 52 | 89.66% | 3 | 0 | 75 | 7 | |
| 17 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 0 | 86 | 6.8 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 47 | 74.6% | 1 | 1 | 85 | 5.9 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 101 | 97 | 96.04% | 0 | 1 | 113 | 6.7 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 99 | 89 | 89.9% | 2 | 0 | 120 | 7.5 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 20 | Anthony Musaba | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 3 | 2 | 2 | 105 | 97 | 92.38% | 3 | 2 | 123 | 7.3 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 26 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ