Kết quả trận Kremser vs Wiener Viktoria, 00h30 ngày 11/04

Vòng 26
00:30 ngày 11/04/2026
Kremser
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Wiener Viktoria
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 5°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Áo » 25

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kremser vs Wiener Viktoria hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kremser vs Wiener Viktoria tại Hạng 3 Áo 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kremser vs Wiener Viktoria hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kremser vs Wiener Viktoria

Kremser Kremser
Phút
Wiener Viktoria Wiener Viktoria
16'
match yellow.png
51'
match yellow.png
match yellow.png
60'
79'
match yellow.png
Ambichl 1 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kremser VS Wiener Viktoria

Kremser Kremser
Wiener Viktoria Wiener Viktoria
12
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Phạt góc
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
7
 
Sút ra ngoài
 
4
141
 
Pha tấn công
 
91
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Kremser vs Wiener Viktoria

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 2.67
7.33 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 2
56% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
0.7 Bàn thua 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 5.2
4.8 Phạt góc 5.1
1.6 Thẻ vàng 1.5
50.8% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kremser (26trận)
Chủ Khách
Wiener Viktoria (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
4
5
HT-H/FT-T
4
0
0
3
HT-B/FT-T
1
2
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
3
0
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
4
1
0
HT-B/FT-B
1
3
2
2