-0 0.96
+0 0.82
2 0.93
u 0.79
2.63
2.47
2.93
-0 0.96
+0 0.82
0.75 0.83
u 0.87
3.48
3.28
1.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs FK Makhachkala hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Azzi
Miro
Hazem Mastouri
Serder Serderov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 30 | 7.34 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 58 | 7.32 | |
| 77 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 0 | 54 | 8.41 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 60 | 7.58 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 5 | Dominik Oroz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 37 | 6.79 | |
| 14 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 72 | Dani Fernandez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 1 | 52 | 7.18 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 99 | Geoffrey Chinedu Charles | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 29 | 8.32 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 52 | 7.06 | |
| 70 | Artem Shumanskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 20 | Kirill Stolbov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 37 | 6.72 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 54 | 7.24 | |
| 91 | Vladimir Ignatenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 38 | 6.14 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 23 | 5.53 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 0 | 57 | 6.44 | |
| 6 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 1 | 78 | 6.25 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 5 | 0 | 71 | 5.91 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 5 | 64 | 6.41 | |
| 71 | Jan Dapo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 2 | 70 | 6.04 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 16 | 5.64 | |
| 24 | Andres Alarcon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 58 | 6.31 | |
| 11 | Miro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 7 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 5 | 0 | 76 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ