Kết quả trận Krylya Sovetov vs FK Makhachkala, 18h30 ngày 08/03

Vòng 20
18:30 ngày 08/03/2026
Krylya Sovetov
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
FK Makhachkala
Địa điểm: Cosmos Stadium
Thời tiết: Quang đãng, -3℃~-2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.9
-0.5
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.877
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 5.8
2-0
12 12.5
2-1
12 38
3-1
38 160
3-2
75 155
4-2
225 225
4-3
225 225
0-0
5.4
1-1
5.6
2-2
23
3-3
220
4-4
225
AOS
135

VĐQG Nga » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs FK Makhachkala hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Krylya Sovetov vs FK Makhachkala

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Phút
FK Makhachkala FK Makhachkala
Geoffrey Chinedu Charles 1 - 0
Kiến tạo: Ilzat Akhmetov
match goal
9'
Geoffrey Chinedu Charles 2 - 0
Kiến tạo: Ilzat Akhmetov
match goal
25'
42'
match yellow.png Mohamed Azzi
46'
match change Miro
Ra sân: Mohammadjavad Hosseinnejad
Ivan Oleynikov
Ra sân: Artem Shumanskiy
match change
66'
Fernando Peixoto Costanza
Ra sân: Ilzat Akhmetov
match change
66'
Mihajlo Banjac
Ra sân: Kirill Stolbov
match change
72'
72'
match change Hazem Mastouri
Ra sân: Gamid Agalarov
Sergey Bozhin match yellow.png
77'
Vladimir Ignatenko
Ra sân: Geoffrey Chinedu Charles
match change
80'
Nikolay Rasskazov
Ra sân: Gonzalo Requena
match change
80'
82'
match change Serder Serderov
Ra sân: Jan Dapo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Krylya Sovetov VS FK Makhachkala

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
FK Makhachkala FK Makhachkala
8
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
16
5
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
1
 
Đánh đầu
 
3
3
 
Cứu thua
 
2
17
 
Cản phá thành công
 
8
18
 
Thử thách
 
7
20
 
Long pass
 
18
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
2
14
 
Đánh đầu thành công
 
15
1
 
Cản sút
 
4
17
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
24
370
 
Số đường chuyền
 
438
72%
 
Chuyền chính xác
 
76%
87
 
Pha tấn công
 
85
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.87
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
21
 
Số quả tạt chính xác
 
25
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
35
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Fernando Peixoto Costanza
15
Nikolay Rasskazov
19
Ivan Oleynikov
14
Mihajlo Banjac
91
Vladimir Ignatenko
24
Roman Evgenyev
18
Ivan Lepskii
80
Nikita Kokarev
8
Maksim Vityugov
39
Evgeni Frolov
23
Nikita Chernov
10
Vladimir Khubulov
Krylya Sovetov Krylya Sovetov 3-1-4-2
4-2-3-1 FK Makhachkala FK Makhachkala
30
Pesyakov
47
Bozhin
5
Oroz
31
Requena
6
Babkin
2
Pechenin
77
Akhmetov
20
Stolbov
72
Fernande...
99
2
Charles
70
Shumansk...
27
Volk
22
Azzi
4
Shumakho...
24
Alarcon
71
Dapo
16
Mrezigue
6
Moubarik
47
Glushkov
10
Hosseinn...
77
Sundukov
25
Agalarov

Substitutes

28
Serder Serderov
7
Hazem Mastouri
11
Miro
19
Kirill Zinovich
5
Jimmy Tabidze
43
Ilyas Ahmedov
33
Nikita Karabashev
13
Soslan Kagermazov
75
Arsen Shikhaliev
55
Dja Eddine Mechid
78
Nikita Voronin
Đội hình dự bị
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Fernando Peixoto Costanza 22
Nikolay Rasskazov 15
Ivan Oleynikov 19
Mihajlo Banjac 14
Vladimir Ignatenko 91
Roman Evgenyev 24
Ivan Lepskii 18
Nikita Kokarev 80
Maksim Vityugov 8
Evgeni Frolov 39
Nikita Chernov 23
Vladimir Khubulov 10
Krylya Sovetov FK Makhachkala
28 Serder Serderov
7 Hazem Mastouri
11 Miro
19 Kirill Zinovich
5 Jimmy Tabidze
43 Ilyas Ahmedov
33 Nikita Karabashev
13 Soslan Kagermazov
75 Arsen Shikhaliev
55 Dja Eddine Mechid
78 Nikita Voronin

Dữ liệu đội bóng:Krylya Sovetov vs FK Makhachkala

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
3 Bàn thua 2
5.33 Sút trúng cầu môn 1.67
10.67 Phạm lỗi 9.67
6.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 1
50% Kiểm soát bóng 38.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.2
1.9 Bàn thua 1
3.8 Sút trúng cầu môn 2.5
10.4 Phạm lỗi 10.7
4.7 Phạt góc 4.4
1.7 Thẻ vàng 1.5
48.9% Kiểm soát bóng 45.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Krylya Sovetov (34trận)
Chủ Khách
FK Makhachkala (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
4
9
HT-H/FT-T
3
2
3
0
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
3
3
1
1
HT-H/FT-H
3
1
2
3
HT-B/FT-H
2
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
4
2
2
1

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Sergey Pesyakov Thủ môn 0 0 0 26 11 42.31% 0 0 30 7.34
47 Sergey Bozhin Trung vệ 0 0 0 39 28 71.79% 1 1 58 7.32
77 Ilzat Akhmetov Tiền vệ công 0 0 2 33 27 81.82% 7 0 54 8.41
22 Fernando Peixoto Costanza Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.06
2 Kirill Pechenin Hậu vệ cánh trái 0 0 1 32 24 75% 2 1 60 7.58
15 Nikolay Rasskazov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.1
5 Dominik Oroz Trung vệ 1 0 0 23 20 86.96% 0 2 37 6.79
14 Mihajlo Banjac Tiền vệ trụ 1 1 0 6 3 50% 0 0 11 6.38
72 Dani Fernandez Hậu vệ cánh phải 1 0 0 31 23 74.19% 4 1 52 7.18
19 Ivan Oleynikov Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 1 0 8 6.32
99 Geoffrey Chinedu Charles Tiền đạo cắm 4 2 0 9 8 88.89% 0 2 29 8.32
6 Sergey Babkin Tiền vệ trụ 0 0 0 38 30 78.95% 1 1 52 7.06
70 Artem Shumanskiy Tiền đạo cắm 0 0 0 16 13 81.25% 1 0 24 6.83
20 Kirill Stolbov Midfielder 0 0 0 24 15 62.5% 1 0 37 6.72
31 Gonzalo Requena Trung vệ 0 0 1 38 31 81.58% 1 1 54 7.24
91 Vladimir Ignatenko Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03

FK Makhachkala FK Makhachkala
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
47 Nikita Glushkov Tiền vệ trụ 1 0 0 22 16 72.73% 1 1 38 6.14
25 Gamid Agalarov Tiền đạo cắm 3 1 1 10 7 70% 0 0 17 5.96
27 David Volk Thủ môn 0 0 0 20 12 60% 0 0 23 5.53
77 Temirkan Sundukov Hậu vệ cánh trái 1 0 1 34 25 73.53% 5 0 57 6.44
6 El Mehdi Moubarik Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 66 56 84.85% 1 1 78 6.25
16 Houssem Mrezigue Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 52 40 76.92% 5 0 71 5.91
4 Idar Shumakhov Trung vệ 0 0 0 55 44 80% 0 5 64 6.41
71 Jan Dapo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 39 28 71.79% 3 2 70 6.04
10 Mohammadjavad Hosseinnejad Tiền vệ công 0 0 0 5 5 100% 3 0 16 5.64
24 Andres Alarcon Trung vệ 1 0 0 45 38 84.44% 0 3 58 6.31
11 Miro Tiền đạo cắm 1 1 0 5 4 80% 0 1 13 6.55
7 Hazem Mastouri Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.97
22 Mohamed Azzi Hậu vệ cánh phải 1 0 2 41 31 75.61% 5 0 76 7.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ