-0 0.98
+0 0.80
1.75 0.70
u 1.02
2.60
2.45
2.98
-0 0.98
+0 0.84
0.75 0.75
u 0.95
3.33
3.25
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs Rubin Kazan hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniil Kuznetsov
Ignacio Saavedra
Bogdan Jocic
Daniil Motorin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 39 | 6.91 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 3 | 56 | 6.99 | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 50 | 7.02 | |
| 77 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 50 | 6.92 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 4 | 2 | 48 | 6.91 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 5 | Dominik Oroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.65 | |
| 14 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 72 | Dani Fernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 99 | Geoffrey Chinedu Charles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.14 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 49 | 6.76 | |
| 70 | Artem Shumanskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 54 | 7.01 | |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 2 | 68 | 7.03 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 11 | Nazmi Gripshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 40 | 6.92 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 7 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 3 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 79 | 6.82 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 44 | Daniil Kuznetsov | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 3 | 1 | 61 | 6.99 | |
| 43 | Jacques Siwe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 20 | 6.25 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 3 | 65 | 7.37 | |
| 59 | Daniil Motorin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 66 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ