Kết quả trận Krylya Sovetov vs Rubin Kazan, 20h30 ngày 22/03

Vòng 22
20:30 ngày 22/03/2026
Krylya Sovetov
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Rubin Kazan
Địa điểm: Cosmos Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, -6℃~-5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.99
0
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.02
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
6 5.4
2-0
13.5 11
2-1
13 46
3-1
44 210
3-2
80 195
4-2
225 225
4-3
225 225
0-0
5.3
1-1
5.7
2-2
24
3-3
225
4-4
225
AOS
135

VĐQG Nga » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs Rubin Kazan hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Krylya Sovetov vs Rubin Kazan

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Phút
Rubin Kazan Rubin Kazan
Nikolay Rasskazov match yellow.png
62'
Dani Fernandez
Ra sân: Nikolay Rasskazov
match change
65'
70'
match change Daniil Kuznetsov
Ra sân: Nazmi Gripshi
70'
match change Ignacio Saavedra
Ra sân: Daler Kuzyaev
Mihajlo Banjac
Ra sân: Ilzat Akhmetov
match change
75'
80'
match change Bogdan Jocic
Ra sân: Ruslan Bezrukov
Artem Shumanskiy
Ra sân: Geoffrey Chinedu Charles
match change
82'
88'
match change Daniil Motorin
Ra sân: Jacques Siwe

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Krylya Sovetov VS Rubin Kazan

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Rubin Kazan Rubin Kazan
9
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
18
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
20
 
Đánh đầu
 
28
2
 
Cứu thua
 
1
15
 
Cản phá thành công
 
6
9
 
Thử thách
 
7
27
 
Long pass
 
25
4
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
3
13
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
6
1
 
Đánh chặn
 
12
20
 
Ném biên
 
31
343
 
Số đường chuyền
 
425
75%
 
Chuyền chính xác
 
77%
78
 
Pha tấn công
 
93
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
19
 
Số quả tạt chính xác
 
8
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
26
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Artem Shumanskiy
14
Mihajlo Banjac
72
Dani Fernandez
31
Gonzalo Requena
3
Thomas Ignacio Galdames Millan
26
Jimmy Marin
80
Nikita Kokarev
24
Roman Evgenyev
8
Maksim Vityugov
20
Kirill Stolbov
39
Evgeni Frolov
10
Vladimir Khubulov
Krylya Sovetov Krylya Sovetov 5-3-2
5-4-1 Rubin Kazan Rubin Kazan
30
Pesyakov
2
Pechenin
47
Bozhin
5
Oroz
23
Chernov
15
Rasskazo...
77
Akhmetov
6
Babkin
22
Costanza
99
Charles
19
Oleyniko...
38
Staver
12
Arroyo
3
Maldonad...
5
Vujacic
2
Teslenko
51
Rozhkov
23
Bezrukov
22
Hodza
14
Kuzyaev
11
Gripshi
43
Siwe

Substitutes

7
Ignacio Saavedra
8
Bogdan Jocic
44
Daniil Kuznetsov
59
Daniil Motorin
1
Alexei Kenyakin
4
Konstantin Nizhegorodov
70
Dmitry Kabutov
19
Ivanov Oleg Alexandrovich
21
Aleksandr Vladimirovich Zotov
25
Artur Nigmatullin
27
Aleksey Gritsaenko
98
Nikita Lobov
Đội hình dự bị
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Artem Shumanskiy 70
Mihajlo Banjac 14
Dani Fernandez 72
Gonzalo Requena 31
Thomas Ignacio Galdames Millan 3
Jimmy Marin 26
Nikita Kokarev 80
Roman Evgenyev 24
Maksim Vityugov 8
Kirill Stolbov 20
Evgeni Frolov 39
Vladimir Khubulov 10
Krylya Sovetov Rubin Kazan
7 Ignacio Saavedra
8 Bogdan Jocic
44 Daniil Kuznetsov
59 Daniil Motorin
1 Alexei Kenyakin
4 Konstantin Nizhegorodov
70 Dmitry Kabutov
19 Ivanov Oleg Alexandrovich
21 Aleksandr Vladimirovich Zotov
25 Artur Nigmatullin
27 Aleksey Gritsaenko
98 Nikita Lobov

Dữ liệu đội bóng:Krylya Sovetov vs Rubin Kazan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
3 Bàn thua
5.33 Sút trúng cầu môn 1.33
10.67 Phạm lỗi 13.33
6.67 Phạt góc 1.33
1.33 Thẻ vàng 1
50% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.9 Bàn thua 0.6
3.8 Sút trúng cầu môn 1.5
10.4 Phạm lỗi 12.2
4.7 Phạt góc 2.1
1.7 Thẻ vàng 1.7
48.9% Kiểm soát bóng 45.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Krylya Sovetov (34trận)
Chủ Khách
Rubin Kazan (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
6
3
HT-H/FT-T
3
2
2
5
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
3
3
0
1
HT-H/FT-H
3
1
2
4
HT-B/FT-H
2
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
4
2
2
2

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Sergey Pesyakov Thủ môn 0 0 0 32 19 59.38% 0 0 39 6.91
47 Sergey Bozhin Trung vệ 0 0 1 43 31 72.09% 0 3 56 6.99
23 Nikita Chernov Trung vệ 0 0 0 39 31 79.49% 0 1 50 7.02
77 Ilzat Akhmetov Tiền vệ công 0 0 4 18 16 88.89% 6 0 29 6.72
22 Fernando Peixoto Costanza Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 34 26 76.47% 0 2 50 6.92
2 Kirill Pechenin Hậu vệ cánh trái 1 0 0 25 17 68% 4 2 48 6.91
15 Nikolay Rasskazov Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 16 66.67% 2 0 40 6.18
5 Dominik Oroz Trung vệ 0 0 0 31 25 80.65% 0 1 39 6.65
14 Mihajlo Banjac Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 3 0 9 5.98
72 Dani Fernandez Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 17 6.24
19 Ivan Oleynikov Cánh phải 1 0 1 20 19 95% 1 0 35 6.19
99 Geoffrey Chinedu Charles Tiền đạo cắm 1 0 1 10 7 70% 1 1 21 6.14
6 Sergey Babkin Tiền vệ trụ 5 1 0 33 28 84.85% 1 1 49 6.76
70 Artem Shumanskiy Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.01

Rubin Kazan Rubin Kazan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Daler Kuzyaev Tiền vệ trụ 0 0 1 44 38 86.36% 0 2 54 7.01
12 Anderson Arroyo Hậu vệ cánh phải 1 1 0 44 32 72.73% 2 2 68 7.03
38 Evgeni Staver Thủ môn 0 0 0 20 12 60% 0 0 30 6.76
11 Nazmi Gripshi Tiền vệ công 0 0 1 21 15 71.43% 3 0 40 6.92
5 Igor Vujacic Trung vệ 0 0 2 31 28 90.32% 0 1 37 6.79
7 Ignacio Saavedra Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 16 6.07
3 Denil Maldonado Trung vệ 0 0 0 62 53 85.48% 0 0 79 6.82
8 Bogdan Jocic Tiền vệ trụ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 7 6.03
44 Daniil Kuznetsov Cánh trái 1 1 0 2 2 100% 0 0 8 6.14
23 Ruslan Bezrukov Tiền vệ trái 1 0 0 35 30 85.71% 0 0 50 6.4
22 Veldin Hodza Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 44 33 75% 3 1 61 6.99
43 Jacques Siwe Tiền đạo cắm 2 0 0 12 5 41.67% 0 1 20 6.25
2 Egor Teslenko Trung vệ 0 0 0 49 36 73.47% 0 3 65 7.37
59 Daniil Motorin Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
51 Ilya Rozhkov Hậu vệ cánh trái 1 0 0 42 34 80.95% 0 1 66 6.62

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ