+0.25 0.80
-0.25 1.11
2.25 1.03
u 0.86
2.83
2.38
3.25
-0 0.80
+0 0.81
0.75 0.74
u 1.17
3.55
3.1
2.02
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs Terek Grozny hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Georgi Melkadze
Georgi Melkadze Penalty (VAR xác nhận)
1 - 2 Egas dos Santos Cacintura
Maksim Samorodov
Braian Mansilla
Lechii Sadulaev
Galymzhan Kenzhebek
Turpal-Ali Ibishev
Mohamed Konate
Galymzhan Kenzhebek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 2 | 82 | 6.59 | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 4 | 79 | 7.16 | |
| 11 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 34 | 7.31 | |
| 77 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 26 | Jimmy Marin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 64 | 6.24 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 3 | 0 | 70 | 7.04 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 60 | 6.83 | |
| 14 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 52 | 6.35 | |
| 10 | Vladimir Khubulov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 36 | 6.03 | |
| 70 | Artem Shumanskiy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 91 | Vladimir Ignatenko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 36 | 7.93 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 67 | 6.53 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 53 | 6.16 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 49 | 7.18 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 7 | 0 | 31 | 7.38 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 5 | Klisman Cake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 23 | Galymzhan Kenzhebek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 19 | Sergey Pryakhin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 50 | 6.92 | |
| 37 | Papa Gadio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.99 | |
| 22 | Mehdi Mohazabieh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ