Kết quả trận Krylya Sovetov vs Terek Grozny, 18h00 ngày 11/04

Vòng 24
18:00 ngày 11/04/2026
Krylya Sovetov
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Terek Grozny
Địa điểm: Cosmos Stadium
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.943
0
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.01
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 7.6
2-0
13 13
2-1
9.8 32
3-1
25 110
3-2
38 85
4-2
130 135
4-3
225 225
0-0
9
1-1
5.8
2-2
15
3-3
90
4-4
225
AOS
55

VĐQG Nga » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs Terek Grozny hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs Terek Grozny tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs Terek Grozny hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Krylya Sovetov vs Terek Grozny

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Phút
Terek Grozny Terek Grozny
Amar Rahmanovic 1 - 0
Kiến tạo: Maksim Vityugov
match goal
4'
10'
match goal 1 - 1 Georgi Melkadze
Kiến tạo: Maksim Samorodov
Sergey Babkin match yellow.png
33'
39'
match var Georgi Melkadze Penalty (VAR xác nhận)
40'
match pen 1 - 2 Egas dos Santos Cacintura
45'
match yellow.png Maksim Samorodov
Kirill Pechenin match yellow.png
45'
Mihajlo Banjac
Ra sân: Sergey Babkin
match change
46'
62'
match change Braian Mansilla
Ra sân: Maksim Samorodov
Ilzat Akhmetov
Ra sân: Jimmy Marin
match change
65'
Ivan Oleynikov match yellow.png
67'
Nikita Chernov 2 - 2
Kiến tạo: Mihajlo Banjac
match goal
70'
71'
match yellow.png Lechii Sadulaev
75'
match change Galymzhan Kenzhebek
Ra sân: Papa Gadio
Artem Shumanskiy
Ra sân: Maksim Vityugov
match change
81'
Vladimir Ignatenko
Ra sân: Amar Rahmanovic
match change
81'
82'
match change Turpal-Ali Ibishev
Ra sân: Lechii Sadulaev
82'
match change Mohamed Konate
Ra sân: Georgi Melkadze
Vladimir Khubulov
Ra sân: Ivan Oleynikov
match change
88'
90'
match yellow.png Galymzhan Kenzhebek

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Krylya Sovetov VS Terek Grozny

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Terek Grozny Terek Grozny
9
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
18
11
 
Phạt góc
 
4
18
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
4
17
 
Cản phá thành công
 
29
16
 
Thử thách
 
15
31
 
Long pass
 
22
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
8
 
Đánh đầu thành công
 
7
1
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
17
2
 
Đánh chặn
 
9
23
 
Ném biên
 
19
482
 
Số đường chuyền
 
311
84%
 
Chuyền chính xác
 
77%
113
 
Pha tấn công
 
94
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
0.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.29
2.15
 
Cú sút trúng đích
 
1.09
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
20
 
Số quả tạt chính xác
 
12
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
50
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
17
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Artem Shumanskiy
77
Ilzat Akhmetov
14
Mihajlo Banjac
10
Vladimir Khubulov
91
Vladimir Ignatenko
5
Dominik Oroz
18
Ivan Lepskii
80
Nikita Kokarev
20
Kirill Stolbov
24
Roman Evgenyev
39
Evgeni Frolov
72
Dani Fernandez
Krylya Sovetov Krylya Sovetov 4-4-1-1
4-2-3-1 Terek Grozny Terek Grozny
30
Pesyakov
2
Pechenin
47
Bozhin
23
Chernov
22
Costanza
26
Marin
6
Babkin
8
Vityugov
15
Rasskazo...
19
Oleyniko...
11
Rahmanov...
1
Ulyanov
82
Khlusevi...
22
Mohazabi...
5
Cake
8
Bogosava...
19
Pryakhin
37
Gadio
20
Samorodo...
17
Cacintur...
7
Sadulaev
77
Melkadze

Substitutes

9
Braian Mansilla
13
Mohamed Konate
23
Galymzhan Kenzhebek
4
Turpal-Ali Ibishev
80
Valeri Tsarukyan
81
Maksim Sidorov
40
Rizvan Utsiev
10
Rifat Zhemaletdinov
88
Giorgi Shelia
2
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
27
Akhmed Davlitgereev
72
Yakhya Magomedov
Đội hình dự bị
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Artem Shumanskiy 70
Ilzat Akhmetov 77
Mihajlo Banjac 14
Vladimir Khubulov 10
Vladimir Ignatenko 91
Dominik Oroz 5
Ivan Lepskii 18
Nikita Kokarev 80
Kirill Stolbov 20
Roman Evgenyev 24
Evgeni Frolov 39
Dani Fernandez 72
Krylya Sovetov Terek Grozny
9 Braian Mansilla
13 Mohamed Konate
23 Galymzhan Kenzhebek
4 Turpal-Ali Ibishev
80 Valeri Tsarukyan
81 Maksim Sidorov
40 Rizvan Utsiev
10 Rifat Zhemaletdinov
88 Giorgi Shelia
2 Dzhamalutdin Abdulkadyrov
27 Akhmed Davlitgereev
72 Yakhya Magomedov

Dữ liệu đội bóng:Krylya Sovetov vs Terek Grozny

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
3 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 1.67
10.67 Phạm lỗi 14
6.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
50% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.9 Bàn thua 1
3.8 Sút trúng cầu môn 2.2
10.4 Phạm lỗi 10.6
4.7 Phạt góc 4.7
1.7 Thẻ vàng 1.7
48.9% Kiểm soát bóng 44.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Krylya Sovetov (34trận)
Chủ Khách
Terek Grozny (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
6
5
HT-H/FT-T
3
2
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
3
3
0
1
HT-H/FT-H
3
1
1
1
HT-B/FT-H
2
0
0
5
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
0
HT-B/FT-B
4
2
4
1

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Sergey Pesyakov Thủ môn 0 0 0 36 32 88.89% 0 0 44 6
47 Sergey Bozhin Trung vệ 0 0 0 70 63 90% 0 2 82 6.59
23 Nikita Chernov Trung vệ 1 1 0 65 57 87.69% 0 4 79 7.16
11 Amar Rahmanovic Tiền vệ công 3 2 1 19 12 63.16% 0 0 34 7.31
77 Ilzat Akhmetov Tiền vệ công 1 1 0 11 8 72.73% 1 0 15 6.27
26 Jimmy Marin Cánh trái 0 0 1 20 18 90% 4 0 34 6.16
22 Fernando Peixoto Costanza Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 44 39 88.64% 0 0 64 6.24
2 Kirill Pechenin Hậu vệ cánh trái 1 0 1 40 28 70% 3 0 70 7.04
15 Nikolay Rasskazov Hậu vệ cánh phải 0 0 2 41 33 80.49% 1 0 58 6.3
8 Maksim Vityugov Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 46 38 82.61% 1 0 60 6.83
14 Mihajlo Banjac Tiền vệ trụ 0 0 1 24 21 87.5% 8 0 42 7.19
19 Ivan Oleynikov Cánh phải 0 0 0 31 25 80.65% 2 1 52 6.35
10 Vladimir Khubulov Cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.98
6 Sergey Babkin Tiền vệ trụ 1 0 0 24 22 91.67% 0 1 36 6.03
70 Artem Shumanskiy Tiền đạo cắm 2 2 0 4 4 100% 0 0 8 6.35
91 Vladimir Ignatenko Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.95

Terek Grozny Terek Grozny
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Mohamed Konate Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 5 6.09
77 Georgi Melkadze Tiền đạo cắm 3 1 0 22 14 63.64% 0 2 36 7.93
9 Braian Mansilla Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.05
8 Miroslav Bogosavac Hậu vệ cánh trái 0 0 0 44 38 86.36% 1 0 67 6.53
82 Daniil Khlusevich Hậu vệ cánh phải 0 0 0 35 27 77.14% 0 1 53 6.16
7 Lechii Sadulaev Cánh trái 0 0 3 21 13 61.9% 2 0 49 7.18
20 Maksim Samorodov Cánh phải 2 1 2 10 8 80% 7 0 31 7.38
17 Egas dos Santos Cacintura Tiền vệ công 2 1 0 22 18 81.82% 1 0 39 6.54
4 Turpal-Ali Ibishev Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6
1 Vadim Ulyanov Thủ môn 0 0 0 19 13 68.42% 0 0 27 6.53
5 Klisman Cake Trung vệ 1 0 0 38 31 81.58% 0 0 51 6.79
23 Galymzhan Kenzhebek Cánh trái 0 0 0 5 5 100% 1 0 10 6.14
19 Sergey Pryakhin Tiền vệ công 1 0 0 32 22 68.75% 0 1 50 6.92
37 Papa Gadio Tiền vệ trụ 0 0 0 22 20 90.91% 0 0 43 6.99
22 Mehdi Mohazabieh Trung vệ 0 0 0 24 21 87.5% 0 1 41 6.87

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ