-0.5 0.91
+0.5 0.91
2.5 3.00
u 0.18
7.10
9.40
1.17
-0.25 0.91
+0.25 0.73
1.25 0.85
u 0.95
2.5
3.6
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KS Wieczysta Krakow vs Polonia Warszawa hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KS Wieczysta Krakow vs Polonia Warszawa tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KS Wieczysta Krakow vs Polonia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lukasz Zjawinski
Kacper Kostorz
Ernest Terpilowski
Patryk Janasik
Simon Skrabb
Nikita Vasin
Przemyslaw Szur
1 - 2 Nikita Vasin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michal Pazdan | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 3 | 72 | 6.2 | |
| 12 | Gustavo Lucas Piazon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 7 | Maciej Gajos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 20 | Mikkel Maigaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 78 | 67 | 85.9% | 2 | 1 | 94 | 7.5 | |
| 70 | Petar Pusic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 33 | Kamil Pestka | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 3 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 27 | Carlos Lopez | Forward | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 77 | Lisandro Semedo | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 4 | Karol Fila | Defender | 0 | 0 | 3 | 65 | 51 | 78.46% | 3 | 1 | 79 | 6.9 | |
| 5 | Elias Olsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 3 | 67 | 6.4 | |
| 1 | Antoni Mikulko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 80 | Natan Dziegielewski | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 23 | Miki Villar | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Paulinho | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 11 | Nikola Knezevic | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Simon Skrabb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 99 | Ilkay Durmus | Defender | 2 | 0 | 3 | 37 | 24 | 64.86% | 6 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 96 | Mateusz Kuchta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 8.5 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 10 | Marek Mroz | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 97 | Patryk Janasik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 34 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Ernest Terpilowski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 17 | Robert Dadok | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 8 | Oliwier Wojciechowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 9 | Lukasz Zjawinski | Forward | 6 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 3 | Hajdin Salihu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 5 | 55 | 6.9 | |
| 16 | Jakub Budnicki | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 7 | Daniel Vega | Forward | 1 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 6 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 19 | Nikita Vasin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ