Kết quả trận KuPs vs Gnistan Helsinki, 18h00 ngày 11/04

Vòng 2
18:00 ngày 11/04/2026
KuPs
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Gnistan Helsinki
Địa điểm: Savon Sanomat Areena
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
2.13
+3
1.7
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.01
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 23
2-0
8.1 41
2-1
8.2 10
3-1
10.5 16.5
3-2
21 17
4-2
31 141
4-3
86 161
0-0
23
1-1
9.7
2-2
16.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Phần Lan » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KuPs vs Gnistan Helsinki hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KuPs vs Gnistan Helsinki tại VĐQG Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KuPs vs Gnistan Helsinki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KuPs vs Gnistan Helsinki

KuPs KuPs
Phút
Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
Niilo Kujasalo
Ra sân: Calvin Kabuye
match change
35'
Saku Savolainen
Ra sân: Gustav Engvall
match change
58'
67'
match change Adeleke Akinola Akinyemi
Ra sân: Danny Marcos Perez Valdez
Joslyn Luyeye-Lutumba
Ra sân: Bob Nii Armah
match change
78'
Saku Heiskanen
Ra sân: Niilo Kujasalo
match change
79'
79'
match change Artur Atarah
Ra sân: Otto Hannula
Jaime Moreno 1 - 0
Kiến tạo: Saku Savolainen
match goal
81'
88'
match change Joakim Latonen
Ra sân: Sergei Eremenko
88'
match change Marcelo Costa
Ra sân: Juhani Ojala
88'
match change Adam Jouhi
Ra sân: Max Herman Bjurstrom

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KuPs VS Gnistan Helsinki

KuPs KuPs
Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
25
 
Tổng cú sút
 
10
10
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
11
9
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
2
75%
 
Kiểm soát bóng
 
25%
3
 
Cứu thua
 
9
8
 
Cản phá thành công
 
16
2
 
Thử thách
 
11
28
 
Long pass
 
22
7
 
Successful center
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
16
10
 
Đánh chặn
 
3
28
 
Ném biên
 
13
710
 
Số đường chuyền
 
225
89%
 
Chuyền chính xác
 
68%
153
 
Pha tấn công
 
59
96
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
77%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
23%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
18
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.35
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.06
2.4
 
Cú sút trúng đích
 
0.55
44
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
27
 
Số quả tạt chính xác
 
17
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
18
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Saku Heiskanen
13
Niilo Kujasalo
23
Arttu Lotjonen
21
Joslyn Luyeye-Lutumba
28
Brahima Magassa
12
Hemmo Riihimaki
6
Saku Savolainen
20
Souleymane Soumahoro
26
Aaro Toivonen
KuPs KuPs 4-2-3-1
5-4-1 Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
1
Kreidl
25
Antwi
4
Adams
33
Hamalain...
24
Armah
8
Pennanen
10
Gasc
19
Kabuye
34
Ruoppi
9
Engvall
11
Moreno
22
Almeida
20
Bjurstro...
24
Gnanou
67
Obileye
40
Ojala
12
Mensah
26
Eremenko
14
Eremenko
27
Hannula
15
Europaeu...
11
Valdez

Substitutes

17
Adeleke Akinola Akinyemi
7
Artur Atarah
19
Vertti Hanninen
31
Adam Jouhi
10
Joakim Latonen
32
Niklas Lindstrom
4
Marcelo Costa
Đội hình dự bị
KuPs KuPs
Saku Heiskanen 3
Niilo Kujasalo 13
Arttu Lotjonen 23
Joslyn Luyeye-Lutumba 21
Brahima Magassa 28
Hemmo Riihimaki 12
Saku Savolainen 6
Souleymane Soumahoro 20
Aaro Toivonen 26
KuPs Gnistan Helsinki
17 Adeleke Akinola Akinyemi
7 Artur Atarah
19 Vertti Hanninen
31 Adam Jouhi
10 Joakim Latonen
32 Niklas Lindstrom
4 Marcelo Costa

Dữ liệu đội bóng:KuPs vs Gnistan Helsinki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 2.33
6 Sút trúng cầu môn 4.67
4.33 Phạm lỗi 8
6 Phạt góc 6.33
58.67% Kiểm soát bóng 42.33%
0.33 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.9
1.7 Bàn thua 1.8
3.3 Sút trúng cầu môn 4.1
3.9 Phạm lỗi 5.1
3.4 Phạt góc 5.7
51.9% Kiểm soát bóng 49.9%
1.3 Thẻ vàng 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KuPs (10trận)
Chủ Khách
Gnistan Helsinki (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
0
4
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
1
3
1