Kết quả trận Kuruvchi Bunyodkor vs Dinamo Samarqand, 21h00 ngày 06/03

Vòng 2
21:00 ngày 06/03/2026
Kuruvchi Bunyodkor
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Dinamo Samarqand
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 5.8
2-0
17.5 9
2-1
12.5 55
3-1
40 195
3-2
55 165
4-2
200 115
4-3
200 200
0-0
7.6
1-1
5.7
2-2
17.5
3-3
115
4-4
200
AOS
55

VĐQG Uzbekistan » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kuruvchi Bunyodkor vs Dinamo Samarqand hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kuruvchi Bunyodkor vs Dinamo Samarqand tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Dinamo Samarqand hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kuruvchi Bunyodkor vs Dinamo Samarqand

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Phút
Dinamo Samarqand Dinamo Samarqand
8'
match goal 0 - 1 Azizbek Amonov
Kiến tạo: Jakhongir Abdusalomov
14'
match goal 0 - 2 Firdavs Abdurakhmonov
Kiến tạo: Azizbek Amonov
40'
match yellow.png Rasul Yuldashev
46'
match change Anvar Khozhimirzaev
Ra sân: Azizbek Amonov
46'
match change Til Mavretic
Ra sân: Kingsley Sarfo
Nosirzhon Abdusalomov
Ra sân: Narimonjon Akhmadjonov
match change
46'
Samandarzhon Mavlonkulov
Ra sân: Azizbek Tulkinbekov
match change
46'
Sadiridin Khasanov
Ra sân: Matija Krivokapic
match change
62'
69'
match change Dramane Salou
Ra sân: Rasul Yuldashev
Sardor Abdunabiev
Ra sân: Bilolkhon Toshmirzaev
match change
75'
79'
match change Khislat Khalilov
Ra sân: Nurillo Tukhtasinov
79'
match change Bektemir Abdumannonov
Ra sân: Jakhongir Abdusalomov
Samandarzhon Mavlonkulov 1 - 2 match goal
83'
Muzaffar Olimzhonov
Ra sân: Asadbek Rakhimjonov
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kuruvchi Bunyodkor VS Dinamo Samarqand

Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Dinamo Samarqand Dinamo Samarqand
9
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
2
 
Phạt góc
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
6
 
Sút ra ngoài
 
2
98
 
Pha tấn công
 
94
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Sardor Abdunabiev
21
Nosirzhon Abdusalomov
88
Mirkamol Annamatov
16
Federico Botti
47
Sadiridin Khasanov
13
Mukhammad Khakimov
28
Samandarzhon Mavlonkulov
17
Muzaffar Olimzhonov
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor 5-4-1
3-4-3 Dinamo Samarqand Dinamo Samarqand
1
Abduljal...
4
Normurod...
15
Bugarin
18
Akhmadjo...
23
Rakhimjo...
3
Rakhmano...
77
Toshmirz...
66
Tulkinbe...
8
Pletnev
25
Urata
9
Krivokap...
27
Nemanov
6
Urozov
5
Dembele
20
Jumaboev
16
Sarfo
4
Tukhtasi...
10
Yuldashe...
7
Kodirkul...
37
Abdurakh...
21
Abdusalo...
8
Amonov

Substitutes

22
Ulugbek Abdullayev
91
Bektemir Abdumannonov
19
Mauro Brasil
11
Khislat Khalilov
99
Ulugbek Khoshimov
0
Anvar Khozhimirzaev
15
Til Mavretic
17
Salim Mustafaev
77
Dramane Salou
13
Ravshanbek Yagudin
Đội hình dự bị
Kuruvchi Bunyodkor Kuruvchi Bunyodkor
Sardor Abdunabiev 11
Nosirzhon Abdusalomov 21
Mirkamol Annamatov 88
Federico Botti 16
Sadiridin Khasanov 47
Mukhammad Khakimov 13
Samandarzhon Mavlonkulov 28
Muzaffar Olimzhonov 17
Kuruvchi Bunyodkor Dinamo Samarqand
22 Ulugbek Abdullayev
91 Bektemir Abdumannonov
19 Mauro Brasil
11 Khislat Khalilov
99 Ulugbek Khoshimov
0 Anvar Khozhimirzaev
15 Til Mavretic
17 Salim Mustafaev
77 Dramane Salou
13 Ravshanbek Yagudin

Dữ liệu đội bóng:Kuruvchi Bunyodkor vs Dinamo Samarqand

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 4.67
2.33 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 2.33
42.33% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.9
2.2 Sút trúng cầu môn 3
3.1 Phạt góc 3.7
2.3 Thẻ vàng 1.9
44.1% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kuruvchi Bunyodkor (15trận)
Chủ Khách
Dinamo Samarqand (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
0
3
HT-H/FT-T
0
0
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
1
2
3
1