-0.5 1.02
+0.5 0.76
2.25 0.96
u 0.76
2.02
3.23
3.10
-0 1.02
+0 1.14
1 1.01
u 0.69
2.7
3.75
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LaLouviere vs Royal Antwerp hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LaLouviere vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LaLouviere vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gerard Vandeplas
Luca Schelfhout
Christopher Scott
Xander Dierckx
Isaac Babadi
Marwan Al-Sahafi
Xander Dierckx

Xander Dierckx
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 7.92 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 46 | 7.12 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 4 | Wagane Faye | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 3 | 59 | 6.83 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 10 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 66 | 6.95 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 7 | 20 | 6.62 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 2 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 4 | 58 | 7.38 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 4 | 4 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 3 | Nolan Gillot | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 42 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 31 | 6.75 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.39 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 2 | 27 | 6.54 | |
| 23 | Glenn Bijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.92 | |
| 25 | Boubakar Kouyate | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 35 | 8.14 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 3 | 34 | 6.89 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 39 | 8.24 | |
| 14 | Anthony Valencia | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 43 | 6.44 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 79 | Gerard Vandeplas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 43 | Youssef Hamdaoui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 38 | 6.88 | |
| 70 | Luca Schelfhout | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ