Kết quả trận Legia Warszawa vs Gornik Zabrze, 01h15 ngày 12/04

Vòng 28
01:15 ngày 12/04/2026
Legia Warszawa
 52' 0 - 0 (0 - 0)
Gornik Zabrze
Địa điểm: Warsaw National Stadium
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.917
+1.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.917
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 8.8
2-0
9.8 17.5
2-1
8.8 21
3-1
19.5 65
3-2
36 60
4-2
105 205
4-3
225 225
0-0
8.8
1-1
6
2-2
16.5
3-3
105
4-4
225
AOS
48

VĐQG Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Legia Warszawa vs Gornik Zabrze hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Legia Warszawa vs Gornik Zabrze tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Legia Warszawa vs Gornik Zabrze hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Legia Warszawa vs Gornik Zabrze

Legia Warszawa Legia Warszawa
Phút
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Pawel Wszolek match yellow.png
26'
30'
match yellow.png Lukas Sadilek
39'
match yellow.png Patrik Hellebrand
46'
match change Yvan Junior Ikia Dimi
Ra sân: Sondre Liseth

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Legia Warszawa VS Gornik Zabrze

Legia Warszawa Legia Warszawa
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
5
 
Tổng cú sút
 
3
6
 
Phạm lỗi
 
4
3
 
Phạt góc
 
2
4
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
5
 
Cản phá thành công
 
12
3
 
Thử thách
 
4
14
 
Long pass
 
16
3
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
9
3
 
Đánh chặn
 
5
7
 
Ném biên
 
5
191
 
Số đường chuyền
 
247
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
56
 
Pha tấn công
 
61
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
21
 
Số pha tranh chấp thành công
 
29
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
12
 
Số quả tạt chính xác
 
6
16
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
12
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Samuel Kovacik
18
Jean Pierre Nsame
67
Bartosz Kapustka
13
Arkadiusz Reca
82
Kacper Urbanski
1
Kacper Tobiasz
55
Artur Jedrzejczyk
77
Ermal Krasniqi
20
Jakub Zewlakow
Legia Warszawa Legia Warszawa 3-4-3
4-3-3 Gornik Zabrze Gornik Zabrze
89
Hindrich
12
Pankov
8
Augustyn...
91
Piatkows...
23
Kun
44
Szymansk...
22
Elitim
7
Wszolek
9
Adamski
29
Rajovic
53
Urbanski
1
Lubik
61
Sacek
26
Janicki
4
Bochniew...
64
Janza
13
Sadilek
8
Hellebra...
18
Ambros
33
Khlan
23
Liseth
67
Zmrzly

Substitutes

7
Yvan Junior Ikia Dimi
17
Kamil Lukoszek
28
Bastien Donio
36
Michal Rakoczy
20
Josema
21
Mathias Sauer
77
Borislav Rupanov
99
Tomasz Loska
15
Roberto Massimo
14
Jaroslaw Kubicki
16
Pawel Olkowsk
5
Kryspin Szczesniak
Đội hình dự bị
Legia Warszawa Legia Warszawa
Samuel Kovacik 99
Jean Pierre Nsame 18
Bartosz Kapustka 67
Arkadiusz Reca 13
Kacper Urbanski 82
Kacper Tobiasz 1
Artur Jedrzejczyk 55
Ermal Krasniqi 77
Jakub Zewlakow 20
Legia Warszawa Gornik Zabrze
7 Yvan Junior Ikia Dimi
17 Kamil Lukoszek
28 Bastien Donio
36 Michal Rakoczy
20 Josema
21 Mathias Sauer
77 Borislav Rupanov
99 Tomasz Loska
15 Roberto Massimo
14 Jaroslaw Kubicki
16 Pawel Olkowsk
5 Kryspin Szczesniak

Dữ liệu đội bóng:Legia Warszawa vs Gornik Zabrze

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua
11.67 Phạm lỗi 8
4.33 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 0.67
45.33% Kiểm soát bóng 56.33%
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 0.6
13.6 Phạm lỗi 9.6
5.1 Phạt góc 4
1.4 Thẻ vàng 1.3
47.9% Kiểm soát bóng 49.9%
4.3 Sút trúng cầu môn 3.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Legia Warszawa (43trận)
Chủ Khách
Gornik Zabrze (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
7
3
HT-H/FT-T
0
2
2
2
HT-B/FT-T
1
2
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
5
6
1
5
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
3
HT-B/FT-B
4
4
2
5