-0.5 0.98
+0.5 0.80
2.75 0.96
u 0.76
1.98
3.00
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.76
1 0.67
u 1.03
2.5
3.55
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Hull City hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Liam Millar
Ryan John Giles
Louie Koumas
2 - 2 Oliver McBurnie
Yu Hirakawa
Regan Slater
Kyle Joseph
Ivor Pandur
Patrick McNair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 26 | 4.94 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 7 | 54 | 7.28 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 37 | 6.92 | |
| 24 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 7 | 49 | 7.23 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 72 | 7.23 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.48 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 35 | 6.92 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 36 | 22 | 61.11% | 5 | 5 | 82 | 8.23 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 29 | 65.91% | 2 | 1 | 58 | 6.81 | |
| 30 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 52 | 40 | 76.92% | 6 | 1 | 75 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 53 | 6.83 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 5 | 61 | 6.68 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 6 | 54 | 7.2 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 3 | 46 | 6.31 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 38 | 7.56 | |
| 37 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 3 | 2 | 56 | 6.37 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 9 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 5 | 2 | 41 | 8.09 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 7.03 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 22 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 10 | Belloumi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 34 | 6.82 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ