Kết quả trận Leicester City vs Hull City, 01h45 ngày 22/04

Vòng 44
01:45 ngày 22/04/2026
Leicester City
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Hull City
Địa điểm: King Power Stadium
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.98
+2
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.909
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 10.5
2-0
11.5 18.5
2-1
8.4 23
3-1
17 65
3-2
25 46
4-2
70 120
4-3
150 215
0-0
12
1-1
6.3
2-2
13
3-3
60
4-4
225
AOS
30

Hạng nhất Anh » 44

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Hull City hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Hull City

Leicester City Leicester City
Phút
Hull City Hull City
18'
match goal 0 - 1 Liam Millar
Luke Thomas match yellow.png
34'
35'
match yellow.png Ryan John Giles
46'
match change Louie Koumas
Ra sân: Belloumi
Jordan James 1 - 1 match pen
52'
Luke Thomas 2 - 1
Kiến tạo: Bobby Reid
match goal
54'
Harry Winks
Ra sân: Jordan James
match change
61'
63'
match goal 2 - 2 Oliver McBurnie
Kiến tạo: Liam Millar
Oliver Skipp match yellow.png
70'
72'
match change Yu Hirakawa
Ra sân: John Lundstram
72'
match change Regan Slater
Ra sân: Liam Millar
Aaron Ramsey
Ra sân: Oliver Skipp
match change
76'
Stephy Mavididi
Ra sân: Bobby Reid
match change
76'
82'
match change Kyle Joseph
Ra sân: Joe Gelhardt
85'
match yellow.png Ivor Pandur
Harry Winks match yellow.png
86'
Hamza Choudhury
Ra sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
match change
90'
90'
match change Patrick McNair
Ra sân: Ryan John Giles
Jordan Ayew
Ra sân: Divine Mukasa
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Hull City

Leicester City Leicester City
Hull City Hull City
20
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
11
9
 
Phạt góc
 
8
10
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
53
 
Đánh đầu
 
54
2
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
12
21
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
9
 
Successful center
 
3
12
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
26
 
Đánh đầu thành công
 
27
4
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
5
31
 
Ném biên
 
15
382
 
Số đường chuyền
 
352
72%
 
Chuyền chính xác
 
68%
110
 
Pha tấn công
 
109
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
3.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.46
2.21
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.35
2.27
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.46
2.55
 
Cú sút trúng đích
 
1.91
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
24
 
Số quả tạt chính xác
 
26
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
48
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Aaron Ramsey
8
Harry Winks
10
Stephy Mavididi
15
Harry Souttar
9
Jordan Ayew
18
Joe Aribo
1
Jakub Stolarczyk
17
Hamza Choudhury
28
Jeremy Monga
Leicester City Leicester City 4-2-3-1
4-2-3-1 Hull City Hull City
31
Begovic
33
Thomas
23
Vesterga...
24
Lascelle...
21
Pereira
6
James
22
Skipp
14
Reid
29
Mukasa
7
Fataw
20
Daka
1
Pandur
2
Coyle
6
Ajayi
15
Egan
3
Giles
5
Lundstra...
25
Crooks
10
Belloumi
21
Gelhardt
7
Millar
9
McBurnie

Substitutes

13
Yu Hirakawa
27
Regan Slater
22
Kyle Joseph
37
Patrick McNair
36
Louie Koumas
8
Eliot Matazo
16
Matty Jacob
4
Charlie Hughes
12
Dillon Phillips
Đội hình dự bị
Leicester City Leicester City
Aaron Ramsey 30
Harry Winks 8
Stephy Mavididi 10
Harry Souttar 15
Jordan Ayew 9
Joe Aribo 18
Jakub Stolarczyk 1
Hamza Choudhury 17
Jeremy Monga 28
Leicester City Hull City
13 Yu Hirakawa
27 Regan Slater
22 Kyle Joseph
37 Patrick McNair
36 Louie Koumas
8 Eliot Matazo
16 Matty Jacob
4 Charlie Hughes
12 Dillon Phillips

Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Hull City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 4
11.67 Phạm lỗi 11.67
9.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 4.33
53.33% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 3.7
10.2 Phạm lỗi 10.9
6.4 Phạt góc 4
1.9 Thẻ vàng 3.2
53.7% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leicester City (47trận)
Chủ Khách
Hull City (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
7
3
HT-H/FT-T
1
2
3
2
HT-B/FT-T
1
1
0
2
HT-T/FT-H
3
5
1
0
HT-H/FT-H
1
4
4
5
HT-B/FT-H
2
2
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
4
2
3
3
HT-B/FT-B
4
3
5
6

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Asmir Begovic Thủ môn 0 0 0 22 8 36.36% 0 0 26 4.94
9 Jordan Ayew Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6
23 Jannik Vestergaard Trung vệ 0 0 0 34 28 82.35% 0 7 54 7.28
14 Bobby Reid Tiền vệ công 0 0 1 23 17 73.91% 4 1 37 6.92
24 Jamaal Lascelles Trung vệ 1 0 0 24 18 75% 0 7 49 7.23
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Hậu vệ cánh phải 0 0 1 41 32 78.05% 1 1 72 7.23
8 Harry Winks Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 18 14 77.78% 0 0 23 5.81
17 Hamza Choudhury Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 2 1 50% 0 0 6 6.48
10 Stephy Mavididi Cánh trái 1 0 1 10 7 70% 1 0 18 6.28
20 Patson Daka Tiền đạo cắm 3 0 2 23 18 78.26% 1 3 35 6.92
22 Oliver Skipp Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 25 21 84% 0 0 32 6.15
33 Luke Thomas Hậu vệ cánh trái 2 1 3 36 22 61.11% 5 5 82 8.23
7 Issahaku Fataw Cánh phải 1 0 2 44 29 65.91% 2 1 58 6.81
30 Aaron Ramsey Tiền vệ công 4 1 0 5 4 80% 0 0 12 6.03
6 Jordan James Tiền vệ trụ 3 1 1 17 15 88.24% 4 0 33 6.97
29 Divine Mukasa Tiền vệ công 4 1 4 52 40 76.92% 6 1 75 7.18

Hull City Hull City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Matty Crooks Tiền vệ trụ 3 1 1 35 27 77.14% 0 1 53 6.83
15 John Egan Trung vệ 0 0 0 47 35 74.47% 0 5 61 6.68
6 Semi Ajayi Trung vệ 1 0 0 35 24 68.57% 0 6 54 7.2
5 John Lundstram Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 32 22 68.75% 1 3 46 6.31
9 Oliver McBurnie Tiền đạo cắm 1 1 1 25 19 76% 0 4 38 7.56
37 Patrick McNair Trung vệ 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 8 6.04
2 Lewie Coyle Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 14 48.28% 3 2 56 6.37
27 Regan Slater Tiền vệ trụ 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 13 6.29
3 Ryan John Giles Hậu vệ cánh trái 0 0 1 28 25 89.29% 9 0 47 6.07
7 Liam Millar Cánh trái 4 1 2 20 13 65% 5 2 41 8.09
21 Joe Gelhardt Tiền đạo cắm 1 0 2 22 18 81.82% 0 1 40 7.03
1 Ivor Pandur Thủ môn 0 0 0 26 9 34.62% 0 1 38 6.2
22 Kyle Joseph Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 7 6.13
13 Yu Hirakawa Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 1 1 14 6.13
10 Belloumi Cánh phải 1 0 2 16 12 75% 6 0 34 6.82
36 Louie Koumas Cánh trái 0 0 0 6 3 50% 1 0 13 5.82

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ