Kết quả trận Leicester City vs Swansea City, 21h00 ngày 11/04

Vòng 42
21:00 ngày 11/04/2026
Leicester City
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Swansea City
Địa điểm: King Power Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.877
+1
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 11.5
2-0
8.7 21
2-1
8.2 15.5
3-1
14.5 36
3-2
26 31
4-2
56 121
4-3
131 171
0-0
12
1-1
6.8
2-2
15
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Swansea City hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Swansea City

Leicester City Leicester City
Phút
Swansea City Swansea City
Jannik Vestergaard match yellow.png
10'
53'
match goal 0 - 1 Zan Vipotnik
Kiến tạo: Ji Seong Eom
56'
match change Joel Ward
Ra sân: Sam Parker
56'
match change Goncalo Baptista Franco
Ra sân: Leo Walta
Luke Thomas match yellow.png
59'
Bobby Reid
Ra sân: Oliver Skipp
match change
62'
Jordan Ayew
Ra sân: Stephy Mavididi
match change
62'
72'
match change Adam Idah
Ra sân: Zan Vipotnik
72'
match change Liam Cullen
Ra sân: Ji Seong Eom
Jeremy Monga
Ra sân: Patson Daka
match change
73'
Jordan James
Ra sân: Divine Mukasa
match change
73'
77'
match change Ronald Pereira Martins
Ra sân: Melker Widell
Hamza Choudhury
Ra sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Swansea City

Leicester City Leicester City
Swansea City Swansea City
18
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Phạm lỗi
 
14
12
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
32
 
Đánh đầu
 
26
0
 
Cứu thua
 
5
20
 
Cản phá thành công
 
18
5
 
Thử thách
 
8
22
 
Long pass
 
25
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
9
 
Successful center
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
13
 
Đánh đầu thành công
 
16
4
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
9
6
 
Đánh chặn
 
1
31
 
Ném biên
 
21
471
 
Số đường chuyền
 
392
81%
 
Chuyền chính xác
 
77%
103
 
Pha tấn công
 
79
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.68
1.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.68
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
33
 
Số quả tạt chính xác
 
8
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
15
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Jordan Ayew
14
Bobby Reid
17
Hamza Choudhury
28
Jeremy Monga
6
Jordan James
15
Harry Souttar
31
Asmir Begovic
18
Joe Aribo
56
Olabade Aluko
Leicester City Leicester City 4-2-3-1
4-4-1-1 Swansea City Swansea City
1
Stolarcz...
33
Thomas
23
Vesterga...
24
Lascelle...
21
Pereira
8
Winks
22
Skipp
10
Mavididi
29
Mukasa
7
Fataw
20
Daka
22
Vigourou...
41
Parker
5
Cabango
15
Burgess
14
Tymon
18
Gomes
21
Walta
6
Stamenic
10
Eom
7
Widell
9
Vipotnik

Substitutes

33
Adam Idah
17
Goncalo Baptista Franco
25
Joel Ward
20
Liam Cullen
35
Ronald Pereira Martins
1
Andrew Fisher
4
Jay Fulton
31
Oliver Cooper
8
Malick Yalcouye
Đội hình dự bị
Leicester City Leicester City
Jordan Ayew 9
Bobby Reid 14
Hamza Choudhury 17
Jeremy Monga 28
Jordan James 6
Harry Souttar 15
Asmir Begovic 31
Joe Aribo 18
Olabade Aluko 56
Leicester City Swansea City
33 Adam Idah
17 Goncalo Baptista Franco
25 Joel Ward
20 Liam Cullen
35 Ronald Pereira Martins
1 Andrew Fisher
4 Jay Fulton
31 Oliver Cooper
8 Malick Yalcouye

Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Swansea City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1.67
9 Sút trúng cầu môn 3.33
9 Phạm lỗi 13
9.67 Phạt góc 2
0.67 Thẻ vàng 1.33
61.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1.5
5.6 Sút trúng cầu môn 3
9.4 Phạm lỗi 10.8
5.7 Phạt góc 3.2
1.6 Thẻ vàng 1.7
52.8% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leicester City (45trận)
Chủ Khách
Swansea City (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
4
8
HT-H/FT-T
1
1
6
3
HT-B/FT-T
1
1
2
1
HT-T/FT-H
3
5
2
0
HT-H/FT-H
1
4
4
3
HT-B/FT-H
1
2
2
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
2
1
4
HT-B/FT-B
4
3
5
2

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jordan Ayew Tiền đạo cắm 1 0 0 8 6 75% 0 0 11 5.93
23 Jannik Vestergaard Trung vệ 1 0 0 52 44 84.62% 0 3 59 6.29
14 Bobby Reid Tiền vệ công 0 0 1 10 7 70% 3 2 16 6.28
24 Jamaal Lascelles Trung vệ 2 0 0 53 50 94.34% 0 3 58 6.26
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Hậu vệ cánh phải 1 0 0 65 47 72.31% 0 0 87 6.63
8 Harry Winks Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 75 65 86.67% 3 1 90 7.01
17 Hamza Choudhury Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 1 0 7 6.05
10 Stephy Mavididi Cánh trái 0 0 0 23 21 91.3% 2 0 35 6.22
20 Patson Daka Tiền đạo cắm 3 2 1 14 11 78.57% 0 0 21 6.48
22 Oliver Skipp Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 21 18 85.71% 1 0 36 6.62
33 Luke Thomas Hậu vệ cánh trái 1 0 0 43 33 76.74% 5 2 79 6.46
1 Jakub Stolarczyk Thủ môn 0 0 0 22 15 68.18% 0 0 28 5.82
7 Issahaku Fataw Cánh phải 6 1 0 30 19 63.33% 6 0 63 6.42
6 Jordan James Tiền vệ trụ 1 0 1 10 7 70% 3 0 15 6
29 Divine Mukasa Tiền vệ công 0 0 5 34 29 85.29% 9 0 57 7.1
28 Jeremy Monga Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 10 6.18

Swansea City Swansea City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Joel Ward Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 9 56.25% 0 1 30 6.42
15 Cameron Burgess Trung vệ 0 0 0 56 46 82.14% 0 2 72 7.29
22 Lawrence Vigouroux Thủ môn 0 0 0 39 27 69.23% 0 0 54 7.7
14 Josh Tymon Hậu vệ cánh trái 0 0 2 27 20 74.07% 1 1 52 7.3
20 Liam Cullen Tiền vệ công 0 0 0 9 3 33.33% 0 0 12 5.93
33 Adam Idah Tiền đạo cắm 0 0 0 7 5 71.43% 0 1 10 6.2
5 Benjamin Cabango Trung vệ 1 0 1 61 50 81.97% 0 3 70 7.03
10 Ji Seong Eom Cánh trái 1 0 1 15 11 73.33% 2 2 35 7.59
17 Goncalo Baptista Franco Tiền vệ trụ 0 0 0 9 9 100% 1 0 17 6.16
6 Marko Stamenic Tiền vệ trụ 2 0 0 41 35 85.37% 0 1 56 7.01
9 Zan Vipotnik Tiền đạo cắm 1 1 1 14 14 100% 0 0 20 7.71
7 Melker Widell Tiền vệ trụ 2 0 0 24 20 83.33% 0 1 42 6.73
35 Ronald Pereira Martins Cánh phải 1 0 0 3 0 0% 0 0 7 5.99
21 Leo Walta Tiền vệ công 1 0 1 21 19 90.48% 2 0 30 6.31
18 Gustavo Nunes Fernandes Gomes Cánh trái 0 0 1 17 15 88.24% 0 1 34 6.31
41 Sam Parker Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 10 45.45% 1 1 36 6.07

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ