Kết quả trận Leyton Orient vs Huddersfield Town, 21h00 ngày 06/04

Vòng 42
21:00 ngày 06/04/2026
Leyton Orient
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Huddersfield Town
Địa điểm: The Breyer Group Stadium
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.909
0
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 6.4
2-0
16 10
2-1
11 46
3-1
32 180
3-2
46 125
4-2
180 110
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
5.7
2-2
15.5
3-3
95
4-4
200
AOS
50

Hạng 3 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Huddersfield Town hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Huddersfield Town

Leyton Orient Leyton Orient
Phút
Huddersfield Town Huddersfield Town
Radinio Balker(OW) 1 - 0 match phan luoi
20'
38'
match yellow.png Marcus Anthony Myers-Harness
45'
match goal 1 - 1 Bojan Radulovic Samoukovic
Kiến tạo: Sean Roughan
53'
match yellow.png Marcus McGuane
Sonny Perkins
Ra sân: Charlie Wellens
match change
64'
Tom James
Ra sân: Kaelan Casey
match change
64'
65'
match change George Sebine
Ra sân: Marcus McGuane
65'
match change Lynden Gooch
Ra sân: Radinio Balker
73'
match change Dion Charles
Ra sân: George Sebine
85'
match yellow.png Murray Wallace
Michael Craig
Ra sân: Idris El Mizouni
match change
87'
90'
match change Ryan Ledson
Ra sân: Cameron Humphreys
90'
match goal 1 - 2 Ryan Ledson
Kiến tạo: Sean Roughan
Theodore Archibald match yellow.png
90'
James Morris match yellow.png
90'
90'
match change Mikel Miller
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness
90'
match change Antony Evans
Ra sân: David Kasumu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Huddersfield Town

Leyton Orient Leyton Orient
Huddersfield Town Huddersfield Town
6
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
18
 
Phạm lỗi
 
15
7
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
11
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
17
 
Cản phá thành công
 
13
8
 
Thử thách
 
4
18
 
Long pass
 
18
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
27
 
Đánh đầu thành công
 
24
3
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
3
21
 
Ném biên
 
38
364
 
Số đường chuyền
 
299
72%
 
Chuyền chính xác
 
68%
89
 
Pha tấn công
 
86
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
0.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.9
0.14
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.62
0.25
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.9
0.14
 
Cú sút trúng đích
 
2.76
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
21
 
Số quả tạt chính xác
 
27
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
50
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Sonny Perkins
14
Michael Craig
2
Tom James
33
Killian Cahill
9
Ajay Matthews
23
Lemar Gordon
43
Jakob Lowe
Leyton Orient Leyton Orient 3-4-2-1
3-4-2-1 Huddersfield Town Huddersfield Town
21
Oluwayem...
16
Casey
5
Happe
6
Forreste...
3
Morris
8
Mizouni
22
Abdulai
44
Archibal...
15
Bakinson
25
Wellens
32
Ballard
22
Nicholls
12
Balker
3
Wallace
23
Roughan
2
Sorenson
17
McGuane
8
Humphrey...
19
Mumba
10
Myers-Ha...
18
Kasumu
25
Samoukov...

Substitutes

7
Lynden Gooch
21
Antony Evans
4
Ryan Ledson
14
Mikel Miller
15
Dion Charles
42
George Sebine
31
Jak Alnwick
Đội hình dự bị
Leyton Orient Leyton Orient
Sonny Perkins 20
Michael Craig 14
Tom James 2
Killian Cahill 33
Ajay Matthews 9
Lemar Gordon 23
Jakob Lowe 43
Leyton Orient Huddersfield Town
7 Lynden Gooch
21 Antony Evans
4 Ryan Ledson
14 Mikel Miller
15 Dion Charles
42 George Sebine
31 Jak Alnwick

Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Huddersfield Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 5.33
15.33 Phạm lỗi 14
5.67 Phạt góc 5.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
56.33% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 1.3
4.2 Sút trúng cầu môn 3.8
13.4 Phạm lỗi 12.2
4.7 Phạt góc 5.3
2.5 Thẻ vàng 1.7
52.7% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leyton Orient (49trận)
Chủ Khách
Huddersfield Town (52trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
8
8
9
HT-H/FT-T
4
5
5
4
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
3
0
HT-H/FT-H
3
3
2
3
HT-B/FT-H
1
0
5
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
8
4
0
3
HT-B/FT-B
1
3
2
4

Leyton Orient Leyton Orient
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Tom James Defender 0 0 0 4 1 25% 3 3 13 6.61
44 Theodore Archibald Tiền vệ trái 1 1 0 28 18 64.29% 3 2 63 6.96
15 Tyreeq Bakinson Midfielder 0 0 0 36 30 83.33% 1 0 60 6.88
5 Daniel Happe Defender 0 0 0 32 22 68.75% 0 7 50 7.01
8 Idris El Mizouni Midfielder 1 0 1 35 30 85.71% 1 0 47 6.74
6 William Forrester Defender 0 0 1 43 36 83.72% 0 5 63 6.85
3 James Morris Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 15 78.95% 3 1 42 6.29
14 Michael Craig Defender 0 0 0 4 2 50% 0 0 4 5.99
20 Sonny Perkins Midfielder 0 0 1 5 1 20% 0 1 13 6.21
22 Azeem Abdulai Midfielder 1 0 0 35 30 85.71% 0 4 54 6.77
25 Charlie Wellens Defender 0 0 1 20 14 70% 8 0 38 6.4
21 Tobi Oluwayemi Thủ môn 0 0 0 43 16 37.21% 0 1 55 6.45
32 Dominic Ballard Forward 3 1 0 11 9 81.82% 1 0 29 6.64
16 Kaelan Casey Trung vệ 0 0 0 39 31 79.49% 1 2 46 6.21

Huddersfield Town Huddersfield Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Lee Nicholls Thủ môn 0 0 0 24 14 58.33% 0 0 32 6.52
3 Murray Wallace Defender 1 0 0 32 16 50% 0 8 52 7.3
15 Dion Charles Forward 0 0 0 6 6 100% 0 0 11 6.17
10 Marcus Anthony Myers-Harness Midfielder 1 0 0 21 14 66.67% 4 3 34 6.11
4 Ryan Ledson Midfielder 1 1 0 4 0 0% 1 0 8 6.99
7 Lynden Gooch Defender 0 0 0 7 6 85.71% 2 0 15 6.22
18 David Kasumu Midfielder 1 0 1 18 10 55.56% 0 0 35 6.19
21 Antony Evans Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.07
17 Marcus McGuane Midfielder 0 0 0 14 13 92.86% 1 0 28 6.18
25 Bojan Radulovic Samoukovic Forward 3 3 2 15 12 80% 0 6 26 8.27
14 Mikel Miller Midfielder 0 0 0 1 1 100% 2 0 7 6.18
2 Lasse Sorenson Defender 1 0 1 33 25 75.76% 7 1 61 6.66
19 Bali Mumba Hậu vệ cánh trái 0 0 1 20 15 75% 1 1 38 6.66
12 Radinio Balker Defender 2 0 0 29 22 75.86% 0 1 51 5.99
23 Sean Roughan Defender 0 0 1 37 24 64.86% 3 3 68 7.21
8 Cameron Humphreys Tiền vệ trụ 0 0 0 23 18 78.26% 6 1 45 6.68
42 George Sebine Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ