-1 0.82
+1 1.02
2.75 0.93
u 0.89
1.46
5.50
4.25
-0.5 0.82
+0.5 0.78
1 0.72
u 1.11
2.05
5.2
2.27
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lincoln City vs Leyton Orient hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lincoln City vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lincoln City vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
James Morris
Idris El Mizouni
Jack Simpson
Sonny Perkins
Azeem Abdulai
2 - 1 Dominic Ballard
Kaelan Casey
Charlie Wellens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 6 | 49 | 6.85 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 42 | 6.16 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 46 | 7.98 | |
| 8 | Tom Bayliss | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 1 | 53 | 6.53 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 8 | 48 | 6.9 | |
| 18 | Ben House | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 16 | 6.63 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 0 | 45 | 6.32 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 39 | 7.04 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 41 | 6.63 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 3 | 1 | 41 | 7.27 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 5.98 | |
| 20 | Ryan One | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 4 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 27 | 7 | |
| 19 | Alfie Lloyd | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 3 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 56 | 6.82 | |
| 4 | Jack Simpson | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 45 | 5.83 | |
| 11 | Demetri Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 46 | 6.42 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 5 | 55 | 6.87 | |
| 8 | Idris El Mizouni | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 60 | 6.45 | |
| 6 | William Forrester | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 54 | 6.96 | |
| 12 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 42 | 7.01 | |
| 3 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 7 | 2 | 48 | 6.33 | |
| 20 | Sonny Perkins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ