+1.5 0.92
-1.5 0.86
3 0.95
u 0.77
7.60
1.28
4.70
+0.5 0.92
-0.5 0.81
1.25 0.97
u 0.73
5.9
1.81
2.43
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bojan Miovski
Ryan Don Naderi
Thelo Aasgaard
Nedim Bajrami
2 - 1 Emmanuel Fernandez
Nicolas Raskin
2 - 2 Mikey Moore
Youssef Chermiti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 21 | 6.3 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 25 | 5.97 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 5 | 28 | 7.17 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 60% | 5 | 1 | 26 | 7.51 | |
| 2 | Cameron Kerr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 13 | 31.71% | 0 | 2 | 61 | 8.7 | |
| 7 | Jon Nouble | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 24 | 6.74 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.81 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.46 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 3 | 34 | 8.07 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 3 | Babacar Fati | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 23 | Brooklyn Kabongolo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 4 | 41 | 8.01 | |
| 20 | Emmanuel Danso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 7.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 5 | 2 | 5 | 69 | 55 | 79.71% | 19 | 2 | 114 | 8.46 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 5.89 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 4 | 48 | 6.46 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 7 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 1 | 77 | 6.42 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 23 | 7.08 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 34 | 6.25 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 6 | 2 | 1 | 70 | 63 | 90% | 1 | 4 | 91 | 8.14 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 48 | 39 | 81.25% | 11 | 4 | 86 | 7.88 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 35 | 6.39 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 45 | 6.35 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 6 | 3 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 1 | 51 | 7.89 | |
| 20 | Ryan Don Naderi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ