Kết quả trận Livingston vs Saint Mirren, 22h00 ngày 28/02

Vòng 29
22:00 ngày 28/02/2026
Livingston
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Saint Mirren
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.877
-0.5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.943
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
10 7.1
2-0
19 9.8
2-1
11.5 55
3-1
32 205
3-2
40 125
4-2
150 70
4-3
225 170
0-0
10.5
1-1
6
2-2
14
3-3
70
4-4
225
AOS
32

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Livingston vs Saint Mirren hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Livingston vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Livingston vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Livingston vs Saint Mirren

Livingston Livingston
Phút
Saint Mirren Saint Mirren
44'
match goal 0 - 1 Daniel Nlundulu
Kiến tạo: Mikael Mandron
Emmanuel Danso match yellow.png
54'
Jeremy Bokilai
Ra sân: Emmanuel Danso
match change
60'
Barry McKay
Ra sân: Lewis Smith
match change
60'
Jon Nouble
Ra sân: Robbie Muirhead
match change
69'
Brooklyn Kabongolo 1 - 1
Kiến tạo: Barry McKay
match goal
76'
82'
match change Liam Donnelly
Ra sân: Keanu Baccus
82'
match change Roland Idowu
Ra sân: Daniel Nlundulu
84'
match yellow.png Marcus Fraser
Mohamad Sylla
Ra sân: Scott Pittman
match change
86'
90'
match change Kion Etete
Ra sân: Mikael Mandron
90'
match yellow.png Mikael Mandron
90'
match change Richard King
Ra sân: Jayden Richardson
90'
match change Jake Young
Ra sân: Killian Phillips

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Livingston VS Saint Mirren

Livingston Livingston
Saint Mirren Saint Mirren
10
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
17
7
 
Phạt góc
 
2
17
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
2
2
 
Cản phá thành công
 
6
7
 
Thử thách
 
10
29
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
33
 
Đánh đầu thành công
 
31
1
 
Cản sút
 
4
3
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
5
22
 
Ném biên
 
20
389
 
Số đường chuyền
 
385
72%
 
Chuyền chính xác
 
69%
90
 
Pha tấn công
 
102
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
0.75
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.07
1.09
 
Cú sút trúng đích
 
0.89
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
27
 
Số quả tạt chính xác
 
26
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
31
31
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Jeremy Bokilai
24
Mohamad Sylla
7
Jon Nouble
10
Barry McKay
37
Scott Arfield
31
Jannik Wanner
17
Steve May
32
Jamie Smith
2
Cameron Kerr
Livingston Livingston 3-1-4-2
3-5-2 Saint Mirren Saint Mirren
28
Prior
5
McGowan
27
Wilson
23
Kabongol...
20
Danso
3
Fati
25
Tait
8
Pittman
19
Finlayso...
15
Smith
9
Muirhead
1
George
22
Fraser
13
Gogic
21
Frecklet...
2
Richards...
88
Phillips
25
Baccus
6
OHara
3
Tanser
9
Mandron
14
Nlundulu

Substitutes

7
Roland Idowu
5
Richard King
20
Jake Young
29
Kion Etete
4
Liam Donnelly
17
Jalmaro Calvin
16
Allan Campbell
31
Ryan Mullen
8
Jacob Devaney
Đội hình dự bị
Livingston Livingston
Jeremy Bokilai 18
Mohamad Sylla 24
Jon Nouble 7
Barry McKay 10
Scott Arfield 37
Jannik Wanner 31
Steve May 17
Jamie Smith 32
Cameron Kerr 2
Livingston Saint Mirren
7 Roland Idowu
5 Richard King
20 Jake Young
29 Kion Etete
4 Liam Donnelly
17 Jalmaro Calvin
16 Allan Campbell
31 Ryan Mullen
8 Jacob Devaney

Dữ liệu đội bóng:Livingston vs Saint Mirren

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
8.67 Phạm lỗi 12
4 Phạt góc 6.33
48% Kiểm soát bóng 47.67%
1 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.8
2.7 Sút trúng cầu môn 3.4
10.8 Phạm lỗi 13.4
4 Phạt góc 4.7
39% Kiểm soát bóng 44.5%
1.8 Thẻ vàng 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Livingston (39trận)
Chủ Khách
Saint Mirren (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
9
6
8
HT-H/FT-T
0
3
3
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
2
0
HT-H/FT-H
4
3
4
6
HT-B/FT-H
2
1
0
2
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
3
2
HT-B/FT-B
6
1
3
2

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ryan McGowan Trung vệ 0 0 0 43 34 79.07% 0 4 58 6.66
18 Jeremy Bokilai Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 2 9 6.14
27 Danny Wilson Trung vệ 0 0 0 52 39 75% 0 4 59 6.6
10 Barry McKay Cánh trái 0 0 2 15 9 60% 6 0 25 6.93
9 Robbie Muirhead Tiền đạo cắm 2 1 1 17 11 64.71% 7 0 43 6.5
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 1 31 21 67.74% 0 1 44 6.52
7 Jon Nouble Forward 2 0 0 6 4 66.67% 3 1 16 6.75
8 Scott Pittman Tiền vệ công 1 0 0 24 18 75% 0 4 37 6.54
15 Lewis Smith Tiền vệ phải 2 1 1 16 11 68.75% 0 1 27 6.27
24 Mohamad Sylla Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.13
19 Daniel Finlayson Defender 0 0 1 54 37 68.52% 3 7 75 6.81
25 Macauley Tait Tiền vệ trụ 0 0 0 37 27 72.97% 4 0 49 6
3 Babacar Fati Hậu vệ cánh trái 1 0 0 25 20 80% 3 1 48 6.34
23 Brooklyn Kabongolo Trung vệ 2 1 1 42 33 78.57% 0 5 69 7.54
20 Emmanuel Danso Tiền vệ trụ 0 0 0 19 14 73.68% 1 2 33 6.36

Saint Mirren Saint Mirren
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Marcus Fraser Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 31 77.5% 1 5 57 6.72
6 Mark OHara Tiền vệ phòng ngự 3 0 2 27 23 85.19% 3 1 41 6.86
9 Mikael Mandron Tiền đạo cắm 2 0 1 30 18 60% 1 7 46 7.24
13 Alexandros Gogic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 60 43 71.67% 0 2 74 6.02
4 Liam Donnelly Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 5.92
3 Scott Tanser Hậu vệ cánh trái 0 0 2 35 24 68.57% 12 1 59 6.97
1 Shamal George Thủ môn 0 0 0 30 11 36.67% 0 0 39 6.22
25 Keanu Baccus Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 19 63.33% 2 3 42 6.32
2 Jayden Richardson Hậu vệ cánh phải 1 0 0 34 23 67.65% 1 1 44 6.45
14 Daniel Nlundulu Tiền đạo cắm 4 2 1 17 13 76.47% 1 1 38 7.93
29 Kion Etete Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
20 Jake Young Forward 0 0 0 1 0 0% 1 0 2 5.98
88 Killian Phillips Tiền vệ trụ 1 0 3 25 16 64% 3 1 46 6.75
5 Richard King Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 5.99
7 Roland Idowu Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 1 1 7 6.03
21 Miguel Freckleton Trung vệ 1 0 0 46 39 84.78% 0 7 77 7.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ