-1.25 0.99
+1.25 0.81
3 0.87
u 0.92
1.44
6.00
4.40
-0.5 0.99
+0.5 0.86
1.25 0.86
u 0.84
1.9
5.2
2.37
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kévin Arévalo
Joao Escoval
Aleksa Djurasovic
Maksim Aleksandrovich Kuzmin
Joao Escoval
Nikita Bazilevskiy
Yomar Rocha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 7.37 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 30 | 8.77 | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 23 | 7.84 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 2 | 40 | 6.64 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 53 | 7.27 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 6.87 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 3 | 3 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 8 | 0 | 60 | 8.85 | |
| 85 | Evgeniy Morozov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Artem Dzyuba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 5 | 32 | 6.17 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.6 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 5.38 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 5.73 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 5.88 | |
| 5 | Aleksa Djurasovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 5.96 | |
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 30 | 5.93 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 32 | Ignat Terekhovskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.58 | |
| 10 | Kévin Arévalo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 19 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ