-1.5 1.05
+1.5 0.83
3.5 1.50
u 0.20
1.40
5.80
4.20
-0 1.05
+0 1.44
1.5 1.48
u 0.20
1.77
6.6
2.35
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs FK Nizhny Novgorod tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs FK Nizhny Novgorod hôm nay chính xác nhất tại đây.

Adrian Balboa
Maksim Shnaptsev
Maksim Shnaptsev Penalty awarded
1 - 1 Olakunle Olusegun
Andrey Ivlev
Egor Smelov↓
Nikita Kakkoev
Luka Ticic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 19 | 6.63 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 6 | 66 | 7.39 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 33 | 7.14 | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 5.13 | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 4 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 37 | 7.07 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 0 | 65 | 6.81 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 71 | 7.25 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 5.69 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 67 | 7.56 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 2 | 64 | 7.59 | |
| 85 | Evgeniy Morozov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 3 | 59 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 6.18 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 23 | 5.73 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 3 | 89 | 7.25 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 6 | 4 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 29 | 7.52 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 19 | Nikita Ermakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 21 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 49 | 6.77 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 77 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 12 | 6.13 | |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 69 | 6.82 | |
| 17 | Egor Smelov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 3 | Yuri Koledin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 76 | 6.22 | |
| 69 | Artem Sidorenko | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ