Kết quả trận Lokomotiv Tashkent vs Xorazm Urganch, 19h00 ngày 07/04

Vòng 6
19:00 ngày 07/04/2026
Lokomotiv Tashkent
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Xorazm Urganch
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
4.69 7.7
2-0
7.5 20
2-1
9.2 18.5
3-1
22 60
3-2
55 70
4-2
175 200
4-3
200 200
0-0
5.8
1-1
5.8
2-2
23
3-3
200
4-4
200
AOS
75

VĐQG Uzbekistan » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Tashkent vs Xorazm Urganch hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Tashkent vs Xorazm Urganch tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Tashkent vs Xorazm Urganch hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Tashkent vs Xorazm Urganch

Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Phút
Xorazm Urganch Xorazm Urganch
32'
match change Nodirbek Abdikholikov
Ra sân: Rafael Sabino dos Santos
61'
match yellow.png Sunnatillokh Khamidzhonov
63'
match change Yanis Lhéry
Ra sân: Boubacar Traore
63'
match change Temur Ismoilov
Ra sân: Azizjon Akhrorov
Nurlan Ibraimov
Ra sân: Bilol Tupliyev
match change
65'
Oleg Zoteev
Ra sân: Sunnatilla Poyonov
match change
65'
66'
match goal 0 - 1 Yanis Lhéry
Kiến tạo: Elzio Lohan Alves Lucio
Mukhriddin Zoirov
Ra sân: Mukhammadali Reimov
match change
76'
78'
match change Daniil Nugumanov
Ra sân: Rustamzhon Abdukhamidov
78'
match change Danila Ezhov
Ra sân: Diyorbek Ortikboev
Temurkhodja Abdukholiqov 1 - 1
Kiến tạo: Sukhrob Nurullaev
match goal
81'
Shodiyor Shodiboev
Ra sân: Sukhrob Nurullaev
match change
85'
Kuvonchbek Abraev
Ra sân: Anzur Ismailov
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Tashkent VS Xorazm Urganch

Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Xorazm Urganch Xorazm Urganch
10
 
Tổng cú sút
 
2
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Phạt góc
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
7
 
Sút ra ngoài
 
1
158
 
Pha tấn công
 
87
124
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Kuvonchbek Abraev
16
Danil Baklanov
88
Islombek Baratov
21
Ilya Elichich
61
Nurlan Ibraimov
45
Jovan Nisic
10
Shodiyor Shodiboev
99
Mukhriddin Zoirov
33
Oleg Zoteev
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent 5-3-2
4-3-3 Xorazm Urganch Xorazm Urganch
1
Kozlov
22
Poyonov
5
Ismailov
15
Susnjar
18
Kucheren...
28
Mukhamma...
70
Reimov
14
Nikolai
9
Nurullae...
11
Abdukhol...
8
Tupliyev
33
Stosic
22
Khamidzh...
25
Rom
5
Otakhono...
2
Ortikboe...
15
Pirmukha...
96
Santos
13
Lucio
97
Traore
79
Akhrorov
94
Abdukham...

Substitutes

8
Nodirbek Abdikholikov
20
Danila Ezhov
7
Temur Ismoilov
88
Abror Khusainov
10
Yanis Lhéry
1
Mashkhur Mukhammadzhonov
17
Daniil Nugumanov
6
Shohjahon Sultanmuradov
3
Ravshanbek Sultonov
Đội hình dự bị
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
Kuvonchbek Abraev 7
Danil Baklanov 16
Islombek Baratov 88
Ilya Elichich 21
Nurlan Ibraimov 61
Jovan Nisic 45
Shodiyor Shodiboev 10
Mukhriddin Zoirov 99
Oleg Zoteev 33
Lokomotiv Tashkent Xorazm Urganch
8 Nodirbek Abdikholikov
20 Danila Ezhov
7 Temur Ismoilov
88 Abror Khusainov
10 Yanis Lhéry
1 Mashkhur Mukhammadzhonov
17 Daniil Nugumanov
6 Shohjahon Sultanmuradov
3 Ravshanbek Sultonov

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Tashkent vs Xorazm Urganch

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
5.67 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 2.67
59.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.1
4.1 Sút trúng cầu môn 3.1
4 Phạt góc 3.8
1.1 Thẻ vàng 2.2
51.6% Kiểm soát bóng 48.9%
6.7 Phạm lỗi 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Tashkent (13trận)
Chủ Khách
Xorazm Urganch (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
0
HT-H/FT-T
0
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
1
2
3
1