Kết quả trận Lokomotiva Kosice vs MFK Kezmarok, 21h00 ngày 11/04

Vòng
21:00 ngày 11/04/2026
Lokomotiva Kosice
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
MFK Kezmarok
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Slovakia

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiva Kosice vs MFK Kezmarok hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiva Kosice vs MFK Kezmarok tại Hạng 3 Slovakia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiva Kosice vs MFK Kezmarok hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiva Kosice vs MFK Kezmarok

Lokomotiva Kosice Lokomotiva Kosice
Phút
MFK Kezmarok MFK Kezmarok
Demjanovič 1 - 0 match goal
80'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiva Kosice VS MFK Kezmarok

Lokomotiva Kosice Lokomotiva Kosice
MFK Kezmarok MFK Kezmarok
6
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Phạt góc
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
5
 
Sút ra ngoài
 
2
131
 
Pha tấn công
 
94
102
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiva Kosice vs MFK Kezmarok

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
7.67 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 3.67
60% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
1.9 Bàn thua 1.9
2.6 Sút trúng cầu môn 4.5
5.7 Phạt góc 4.6
2 Thẻ vàng 3.2
52.8% Kiểm soát bóng 49.3%
3.2 Phạm lỗi 4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiva Kosice (7trận)
Chủ Khách
MFK Kezmarok (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
1
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
1
0
1