-0.5 1.00
+0.5 0.80
1.75 0.83
u 0.84
2.00
4.10
2.80
-0.25 1.00
+0.25 0.70
0.75 1.00
u 0.80
2.85
5
1.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Andes vs Chaco For Ever hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Andes vs Chaco For Ever tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Andes vs Chaco For Ever hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Nievas
Santiago Valenzuela
David Valdez
Mathias Silveira
Imanol Enriquez
Ricardo Garay
Franco Molina
Guerra Brian
Tomas Bolzicco
Gonzalo Melgarejo
Guerra Brian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergio Ortiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 5 | 43 | 7.1 | |
| 9 | Mauricio Asenjo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 6 | Daniel Alejandro Franco | Defender | 2 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 45 | 8 | |
| 16 | Juan Manuel Vazquez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Matias Gonzalez | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 4 | Julian Navas | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 5 | 37 | 7.3 | |
| 1 | Sebastian Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 13 | Brian Leizza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 2 | 6.6 | |
| 11 | Facundo Echevarria | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 2 | Julián Rodríguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 3 | 51 | 7.4 | |
| 3 | Peter Ivan Martinez Grance | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 19 | Camilo Viganoni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 7.2 | |
| 15 | Gabriel Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Sebastian Facundo Villarreal | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 0 | Franco Gabriel Rodriguez | Defender | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 10 | Alex Valdez Chamorro | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 32 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |||
| 0 | German Pacheco | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Leonardo Marinucci | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 20 | Tomas Bolzicco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 2 | David Valdez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 4 | Alan Luque | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 6 | Ricardo Garay | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | ||
| 5 | Brian Nievas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Mathias Silveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 4 | 51 | 6.8 | |
| 19 | Imanol Enriquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 11 | Mateo Díaz Chaves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Guerra Brian | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 7 | Santiago Valenzuela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 45 | 7 | |
| 8 | Juan Carrizo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 18 | Gonzalo Melgarejo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 1 | Nicolás Caprio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ