Kết quả trận Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa, 00h00 ngày 12/04

Vòng 26
00:00 ngày 12/04/2026
Maccabi Netanya
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Hapoel Haifa
Địa điểm: Netanya Stadium
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.961
+1
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.961
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.1 12
2-0
10.5 17.5
2-1
7.8 17.5
3-1
13.5 36
3-2
19.5 29
4-2
41 66
4-3
81 101
0-0
15.5
1-1
6.8
2-2
11.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Israel » 26

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa

Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Phút
Hapoel Haifa Hapoel Haifa
26'
match yellow.png Roy Nawi
Itay Ben Shabat Penalty cancelled match var
37'
Maor Levi match yellow.png
39'
45'
match yellow.png Naftali Belay
46'
match change Yonatan Ferber
Ra sân: Roy Nawi
Maxim Plakushchenko
Ra sân: Wylan Cyprien
match change
57'
Oz Bilu
Ra sân: Maor Levi
match change
57'
64'
match change Saar Fadida
Ra sân: Andrija Radulovic
70'
match change Oren Biton
Ra sân: Naftali Belay
70'
match change Rotem Hatuel
Ra sân: Yonatan Ferber
80'
match change Liran Serdal
Ra sân: Alon Turgeman
Aziz Ouattara Mohammed match yellow.png
81'
Rotem Keller
Ra sân: Amit Gertel
match change
84'
Gontie Junior Diomande
Ra sân: Basam Zaarura
match change
84'
Gontie Junior Diomande match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Netanya VS Hapoel Haifa

Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Hapoel Haifa Hapoel Haifa
12
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
11
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
19
17
 
Thử thách
 
9
30
 
Long pass
 
17
3
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
18
6
 
Đánh chặn
 
8
23
 
Ném biên
 
16
557
 
Số đường chuyền
 
392
84%
 
Chuyền chính xác
 
78%
91
 
Pha tấn công
 
85
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.15
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.23
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
20
 
Số quả tạt chính xác
 
12
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
16
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Oz Bilu
57
Gontie Junior Diomande
17
Loai Halaf
72
Rotem Keller
5
Denis Kulikov
7
Maxim Plakushchenko
8
Yuval Sade
18
Omri Shamir
1
Tomer Tzarfati
Maccabi Netanya Maccabi Netanya 4-1-4-1
4-2-3-1 Hapoel Haifa Hapoel Haifa
45
Antman
24
Gertel
4
Shabat
6
Konate
26
Jaber
32
Mohammed
91
Tavares
25
Cyprien
15
Levi
16
Zaarura
83
Oliveira...
1
Gerafi
4
Malul
13
Zuparic
5
Kricak
16
Belay
14
Nawi
55
Sabag
49
Radulovi...
19
Altunash...
26
Rotman
17
Turgeman

Substitutes

23
Matan Ambar
3
Tamir Arbel
12
Oren Biton
25
George Diba
10
Saar Fadida
8
Yonatan Ferber
9
Rotem Hatuel
24
Liran Serdal
21
Roi Zikri
Đội hình dự bị
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Oz Bilu 10
Gontie Junior Diomande 57
Loai Halaf 17
Rotem Keller 72
Denis Kulikov 5
Maxim Plakushchenko 7
Yuval Sade 8
Omri Shamir 18
Tomer Tzarfati 1
Maccabi Netanya Hapoel Haifa
23 Matan Ambar
3 Tamir Arbel
12 Oren Biton
25 George Diba
10 Saar Fadida
8 Yonatan Ferber
9 Rotem Hatuel
24 Liran Serdal
21 Roi Zikri

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
3.33 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 1.67
12.33 Phạm lỗi 10.33
4 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 3
48% Kiểm soát bóng 37.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
1.9 Bàn thua 1.8
5.3 Sút trúng cầu môn 3.5
14.3 Phạm lỗi 14
5.2 Phạt góc 3.4
3 Thẻ vàng 2.1
52.7% Kiểm soát bóng 38.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Netanya (28trận)
Chủ Khách
Hapoel Haifa (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
1
3
HT-H/FT-T
1
1
1
4
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
3
0
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
2
1
0
HT-H/FT-B
0
1
3
2
HT-B/FT-B
5
4
3
2