Kết quả trận Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva, 00h30 ngày 13/04

Vòng 26
00:30 ngày 13/04/2026
Maccabi Tel Aviv
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Hapoel Beer Sheva
Địa điểm: Bloomfield Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.854
-0.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.787
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 12
2-0
13.5 17.5
2-1
8.4 25
3-1
16 65
3-2
20 40
4-2
50 65
4-3
95 115
0-0
17
1-1
6.7
2-2
11
3-3
40
4-4
200
AOS
19

VĐQG Israel » 26

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Phút
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
Itamar Noy match yellow.png
19'
28'
match goal 0 - 1 Eliel Peretz
Kiến tạo: Mohammed Abu Rumi
Roy Revivo match yellow.png
36'
41'
match yellow.png Amir Chaim Ganah
Sayd Abu Farhi match yellow.png
45'
45'
match var Kings Kangwa Goal Disallowed
Sayd Abu Farhi 1 - 1 match pen
56'
57'
match goal 1 - 2 Kings Kangwa
Kiến tạo: Igor Zlatanovic
Emir Sahiti
Ra sân: Osher Davida
match change
63'
Sagiv Yehezkel
Ra sân: Noam Ben Harush
match change
63'
67'
match change Zahi Ahmed
Ra sân: Amir Chaim Ganah
Yonas Malede
Ra sân: Helio Varela
match change
77'
Elad Madmon
Ra sân: Itamar Noy
match change
77'
Mohamed Aly Camara
Ra sân: Heitor
match change
81'
85'
match change Yoan Stoyanov
Ra sân: Mohammed Abu Rumi
89'
match change Roy Levy
Ra sân: Guy Mizrahi
90'
match change Javon Romario East
Ra sân: Igor Zlatanovic
90'
match goal 1 - 3 Kings Kangwa
Kiến tạo: Eliel Peretz
90'
match yellow.png Kings Kangwa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Tel Aviv VS Hapoel Beer Sheva

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
13
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
14
 
Phạm lỗi
 
15
10
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
6
28
 
Long pass
 
21
4
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
7
9
 
Cản sút
 
0
9
 
Rê bóng thành công
 
10
14
 
Đánh chặn
 
8
16
 
Ném biên
 
21
365
 
Số đường chuyền
 
349
78%
 
Chuyền chính xác
 
82%
127
 
Pha tấn công
 
133
97
 
Tấn công nguy hiểm
 
87
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
6
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.66
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.46
1.18
 
Cú sút trúng đích
 
3.11
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
18
 
Số quả tạt chính xác
 
11
48
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
7
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

59
Lotem Asres
5
Mohamed Aly Camara
11
Sagiv Yehezkel
23
Ben Lederman
19
Elad Madmon
15
Yonas Malede
90
Roi Mishpati
70
Emir Sahiti
13
Raz Shlomo
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 4-2-3-1
4-3-3 Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
22
Melika
3
Revivo
4
Heitor
6
Asante
21
Harush
36
Shahar
30
Noy
29
Varela
42
Peretz
77
Davida
34
Farhi
55
Eliasi
2
Mizrahi
44
Diop
5
Blorian
22
Lopes
7
Peretz
25
Ventura,...
17
2
Kangwa
45
Rumi
66
Zlatanov...
11
Ganah

Substitutes

9
Zahi Ahmed
3
Matan Baltaxa
14
Javon Romario East
23
Itay Hazut
8
Mohammad Kanaan
18
Roy Levy
1
Ofir Martziano
77
Amit Ohana
27
Yoan Stoyanov
Đội hình dự bị
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Lotem Asres 59
Mohamed Aly Camara 5
Sagiv Yehezkel 11
Ben Lederman 23
Elad Madmon 19
Yonas Malede 15
Roi Mishpati 90
Emir Sahiti 70
Raz Shlomo 13
Maccabi Tel Aviv Hapoel Beer Sheva
9 Zahi Ahmed
3 Matan Baltaxa
14 Javon Romario East
23 Itay Hazut
8 Mohammad Kanaan
18 Roy Levy
1 Ofir Martziano
77 Amit Ohana
27 Yoan Stoyanov

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Beer Sheva

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
7.33 Sút trúng cầu môn 2.67
13.33 Phạm lỗi 7
5.33 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 1.33
54% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2
1.3 Bàn thua 1.1
6.7 Sút trúng cầu môn 5.6
13.3 Phạm lỗi 11.1
5.3 Phạt góc 5.7
2 Thẻ vàng 1.7
53.3% Kiểm soát bóng 60.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Tel Aviv (43trận)
Chủ Khách
Hapoel Beer Sheva (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
9
1
HT-H/FT-T
5
1
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
1
7
5
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
4
HT-B/FT-B
6
6
0
6