-0.25 0.90
+0.25 0.98
3 0.83
u 0.89
2.08
2.77
3.55
-0.25 0.90
+0.25 0.65
1.25 0.91
u 0.79
2.53
3.28
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs VfL Bochum hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs VfL Bochum tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Olsen
Callum Marshall
Oliver Olsen
2 - 1 Philipp Hofmann
Maximilian Wittek
Koji Miyoshi
Gerrit Holtmann
Moritz-Broni Kwarteng
Kacper Koscierski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 78 | 97.5% | 0 | 2 | 87 | 6.55 | |
| 13 | Connor Krempicki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 1 | 69 | 9.03 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 35 | 7.41 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 0 | 75 | 6.88 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 95 | 84 | 88.42% | 0 | 1 | 107 | 7.4 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 46 | 7.26 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 26 | 8.58 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 7.13 | |
| 4 | Eldin Dzogovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 46 | 7.79 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 60 | 6.48 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 5.39 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 7 | 25 | 7.14 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 56 | 6.02 | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 1 | 62 | 5.66 | |
| 13 | Oliver Olsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 4 | 2 | 39 | 6.35 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 72 | 6.39 | |
| 16 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 47 | 5.39 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 22 | 7.13 | |
| 8 | Kjell Watjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 60 | 6.51 | |
| 35 | Kacper Koscierski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ