Kết quả trận Magdeburg vs VfL Bochum, 18h00 ngày 04/04

Vòng 28
18:00 ngày 04/04/2026
Magdeburg
Đã kết thúc 4 - 1 (2 - 0)
VfL Bochum
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.943
+1
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.847
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 12.5
2-0
13 19
2-1
8.7 23
3-1
15.5 56
3-2
19.5 36
4-2
41 56
4-3
71 81
0-0
16.5
1-1
7.4
2-2
12
3-3
36
4-4
141
AOS
-

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs VfL Bochum hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs VfL Bochum tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs VfL Bochum

Magdeburg Magdeburg
Phút
VfL Bochum VfL Bochum
Lubambo Musonda 1 - 0
Kiến tạo: Herbert Bockhorn
match goal
7'
32'
match change Oliver Olsen
Ra sân: Leandro Morgalla
Baris Atik 2 - 0
Kiến tạo: Marcus Mathisen
match goal
44'
46'
match change Callum Marshall
Ra sân: Kjell Watjen
53'
match yellow.png Oliver Olsen
56'
match goal 2 - 1 Philipp Hofmann
Kiến tạo: Koji Miyoshi
65'
match yellow.png Maximilian Wittek
68'
match yellow.png Koji Miyoshi
69'
match change Gerrit Holtmann
Ra sân: Farid Alfa-Ruprecht
Mateusz Zukowski 3 - 1
Kiến tạo: Baris Atik
match goal
71'
Mateusz Zukowski 4 - 1
Kiến tạo: Richmond Tachie
match goal
73'
74'
match change Moritz-Broni Kwarteng
Ra sân: Koji Miyoshi
74'
match change Kacper Koscierski
Ra sân: Maximilian Wittek
Connor Krempicki
Ra sân: Silas Gnaka
match change
76'
Jean Hugonet
Ra sân: Lubambo Musonda
match change
76'
Dariusz Stalmach
Ra sân: Richmond Tachie
match change
77'
Mateusz Zukowski match yellow.png
79'
Noah Pesch
Ra sân: Baris Atik
match change
84'
Eldin Dzogovic
Ra sân: Herbert Bockhorn
match change
88'
Noah Pesch match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS VfL Bochum

Magdeburg Magdeburg
VfL Bochum VfL Bochum
12
 
Tổng cú sút
 
18
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
1
 
Đánh đầu
 
5
5
 
Cứu thua
 
2
3
 
Cản phá thành công
 
7
13
 
Thử thách
 
6
42
 
Long pass
 
27
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
8
6
 
Sút ra ngoài
 
7
14
 
Đánh đầu thành công
 
19
0
 
Cản sút
 
5
3
 
Rê bóng thành công
 
7
3
 
Đánh chặn
 
3
17
 
Ném biên
 
14
485
 
Số đường chuyền
 
418
87%
 
Chuyền chính xác
 
82%
110
 
Pha tấn công
 
87
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
2.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.15
1.92
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.88
2.1
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.15
2.47
 
Cú sút trúng đích
 
0.92
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
8
 
Số quả tạt chính xác
 
17
20
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
18
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Noah Pesch
24
Jean Hugonet
13
Connor Krempicki
4
Eldin Dzogovic
6
Dariusz Stalmach
29
Rayan Ghrieb
28
Max Geschwill
11
Alex Ahl-Holmstrom
40
Robert Kampa
Magdeburg Magdeburg 4-2-3-1
4-2-3-1 VfL Bochum VfL Bochum
1
Reimann
19
Musonda
5
Muller
16
Mathisen
7
Bockhorn
21
Michel
25
Gnaka
23
Atik
8
Ulrich
18
Tachie
22
2
Zukowski
1
Horn
39
Morgalla
20
Loosli
3
Strompf
32
Wittek
34
Lenz
24
Pannewig
23
Miyoshi
8
Watjen
29
Alfa-Rup...
33
Hofmann

Substitutes

13
Oliver Olsen
17
Gerrit Holtmann
11
Moritz-Broni Kwarteng
16
Callum Marshall
35
Kacper Koscierski
31
Marcel Sobottka
22
Niclas Thiede
4
Erhan Masovic
37
Alessandro Crimaldi
Đội hình dự bị
Magdeburg Magdeburg
Noah Pesch 10
Jean Hugonet 24
Connor Krempicki 13
Eldin Dzogovic 4
Dariusz Stalmach 6
Rayan Ghrieb 29
Max Geschwill 28
Alex Ahl-Holmstrom 11
Robert Kampa 40
Magdeburg VfL Bochum
13 Oliver Olsen
17 Gerrit Holtmann
11 Moritz-Broni Kwarteng
16 Callum Marshall
35 Kacper Koscierski
31 Marcel Sobottka
22 Niclas Thiede
4 Erhan Masovic
37 Alessandro Crimaldi

Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs VfL Bochum

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 3.67
5.33 Sút trúng cầu môn 6.67
11.33 Phạm lỗi 7.33
5 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
2.2 Bàn thua 1.8
5.3 Sút trúng cầu môn 5.9
10.7 Phạm lỗi 11.8
4.9 Phạt góc 4.5
1.8 Thẻ vàng 2.2
55.7% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Magdeburg (31trận)
Chủ Khách
VfL Bochum (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
3
3
HT-H/FT-T
2
3
3
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
1
1
2
3
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
0
HT-B/FT-B
7
7
4
3

Magdeburg Magdeburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Tobias Muller Trung vệ 1 0 0 80 78 97.5% 0 2 87 6.55
13 Connor Krempicki Tiền vệ trụ 0 0 0 6 3 50% 0 1 7 6.1
23 Baris Atik Cánh trái 1 1 4 45 35 77.78% 3 1 69 9.03
19 Lubambo Musonda Hậu vệ cánh trái 1 1 0 24 23 95.83% 1 0 35 7.41
1 Dominik Reimann Thủ môn 0 0 0 66 58 87.88% 0 0 75 6.88
16 Marcus Mathisen Trung vệ 2 0 1 95 84 88.42% 0 1 107 7.4
25 Silas Gnaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 29 28 96.55% 0 0 32 6.58
7 Herbert Bockhorn Hậu vệ cánh phải 0 0 1 29 23 79.31% 2 1 46 7.26
22 Mateusz Zukowski Tiền đạo cắm 4 2 1 8 7 87.5% 0 3 26 8.58
24 Jean Hugonet Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.01
18 Richmond Tachie Tiền đạo cắm 0 0 2 16 12 75% 1 1 28 7.13
4 Eldin Dzogovic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.06
6 Dariusz Stalmach Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 2 50% 0 0 9 6.08
8 Laurin Ulrich Tiền vệ công 2 2 1 20 19 95% 1 1 46 7.79
21 Falko Michel Tiền vệ trụ 1 0 0 52 42 80.77% 0 1 60 6.48
10 Noah Pesch Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 5.85

VfL Bochum VfL Bochum
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Timo Horn Thủ môn 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 27 5.39
33 Philipp Hofmann Tiền đạo cắm 4 1 1 12 5 41.67% 0 7 25 7.14
32 Maximilian Wittek Hậu vệ cánh trái 0 0 1 35 27 77.14% 5 1 56 6.02
17 Gerrit Holtmann Cánh trái 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 12 5.81
23 Koji Miyoshi Tiền vệ phải 4 0 2 27 19 70.37% 0 0 36 6.38
20 Noah Loosli Trung vệ 0 0 0 55 45 81.82% 1 1 62 5.66
13 Oliver Olsen Hậu vệ cánh phải 0 0 3 25 17 68% 4 2 39 6.35
11 Moritz-Broni Kwarteng Tiền vệ công 1 1 1 9 9 100% 3 0 16 6.39
3 Philipp Strompf Trung vệ 0 0 1 56 51 91.07% 0 2 72 6.39
16 Callum Marshall Tiền đạo cắm 1 1 1 17 14 82.35% 1 0 20 6.39
39 Leandro Morgalla Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 16 5.92
24 Mats Pannewig Tiền vệ trụ 1 0 1 36 28 77.78% 0 4 47 5.39
29 Farid Alfa-Ruprecht Cánh phải 3 2 3 10 9 90% 3 0 22 7.13
8 Kjell Watjen Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 14 5.94
34 Cajetan Lenz Tiền vệ phòng ngự 4 1 2 49 45 91.84% 0 3 60 6.51
35 Kacper Koscierski Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 16 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ