Kết quả trận Marupe vs Rezekne/BJSS, 19h00 ngày 22/03

Vòng 1
19:00 ngày 22/03/2026
Marupe
Đã kết thúc 4 - 0 (1 - 0)
Rezekne/BJSS
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng nhất Latvia » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marupe vs Rezekne/BJSS hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marupe vs Rezekne/BJSS tại Hạng nhất Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marupe vs Rezekne/BJSS hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Marupe vs Rezekne/BJSS

Marupe Marupe
Phút
Rezekne/BJSS Rezekne/BJSS
Maksym Oliynyk 1 - 0 match goal
13'
17'
match yellow.png
Kristians Korsaks 2 - 0 match goal
74'
Reinis Krievins 3 - 0 match goal
83'
Reinis Krievins 4 - 0 match goal
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Marupe VS Rezekne/BJSS

Marupe Marupe
Rezekne/BJSS Rezekne/BJSS
23
 
Tổng cú sút
 
4
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạt góc
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
16
 
Sút ra ngoài
 
3
102
 
Pha tấn công
 
68
83
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Marupe vs Rezekne/BJSS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 4
6.67 Sút trúng cầu môn 1
8.33 Phạt góc 1.67
2.33 Thẻ vàng 1
59.67% Kiểm soát bóng 27%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
0.8 Bàn thua 2.9
6.7 Sút trúng cầu môn 6.9
6.7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.4
43.3% Kiểm soát bóng 37.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Marupe (4trận)
Chủ Khách
Rezekne/BJSS (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0