Kết quả trận Maruyasu Industries vs FC Tiamo Hirakata, 11h00 ngày 28/03

Vòng 2
11:00 ngày 28/03/2026
Maruyasu Industries
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
FC Tiamo Hirakata
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 7.6
2-0
12 12
2-1
9.4 26
3-1
21 76
3-2
31 61
4-2
86 86
4-3
151 151
0-0
9.8
1-1
6
2-2
14.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Nhật Bản Football League » 4

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maruyasu Industries vs FC Tiamo Hirakata hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maruyasu Industries vs FC Tiamo Hirakata tại Nhật Bản Football League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maruyasu Industries vs FC Tiamo Hirakata hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maruyasu Industries vs FC Tiamo Hirakata

Maruyasu Industries Maruyasu Industries
Phút
FC Tiamo Hirakata FC Tiamo Hirakata
match yellow.png
33'
match yellow.png
74'
Ishizaka 1 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maruyasu Industries VS FC Tiamo Hirakata

Maruyasu Industries Maruyasu Industries
FC Tiamo Hirakata FC Tiamo Hirakata
15
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
5
 
Phạt góc
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
9
 
Sút ra ngoài
 
5
86
 
Pha tấn công
 
80
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Maruyasu Industries vs FC Tiamo Hirakata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 4.33
3.33 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 1
45.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2.3
1.2 Bàn thua 1.2
3.1 Sút trúng cầu môn 5.7
3.6 Phạt góc 4
0.8 Thẻ vàng 0.9
52.7% Kiểm soát bóng 52.3%
6.5 Phạm lỗi 4.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maruyasu Industries (4trận)
Chủ Khách
FC Tiamo Hirakata (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0