Pen [4-5]
+0.25 0.70
-0.25 1.08
2.25 0.92
u 0.80
2.55
2.28
3.40
-0 0.70
+0 0.80
1 1.00
u 0.70
3.45
2.7
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Matsumoto Yamaga FC vs Iwaki FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Matsumoto Yamaga FC vs Iwaki FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Iwaki FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Atsuki Yamanaka
0 - 1 Soichiro Fukaminato
Taisei Kato
Ibuki Konno
Ryota Nagaki
1 - 2 Ibuki Konno
Shun Nakajima
Masato Sasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Itsuki Oda | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 7 | 31 | 6.6 | |
| 46 | Reo Yasunaga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 41 | Kaiga Murakoshi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 5 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 25 | Tatsuya Shirai | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 4 | 25 | 6.4 | |
| 16 | Taiki Miyabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Takumi Kato | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 7 | 17 | 6.9 | |
| 8 | Yuta Fukazawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 40 | Daiki Higuchi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 5 | 22 | 6.6 | |
| 39 | Aren Inoue | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 30 | Ryota Sawazaki | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 23 | Ryota Koma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 38 | Kosuke Fujieda | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.3 | |
| 43 | Kota Kaneko | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 6 | 37 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Ryota Nagaki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Masato Sasaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Sosuke Shibata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 27 | Atsuki Yamanaka | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 2 | 28 | 7.5 | |
| 10 | Ryo Nishitani | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 2 | Ibuki Konno | Defender | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 32 | William Owie | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 7 | 34 | 6.5 | |
| 14 | Daiki Yamaguchi | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 6 | 38 | 6.9 | |
| 35 | Soichiro Fukaminato | Defender | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 7 | 35 | 7.1 | |
| 4 | Kazuki Dohana | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 30 | Shota Kofie | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Taisei Kato | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Shun Nakajima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 28 | Ruon Hisanaga | Forward | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 15 | Haruto Nakano | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ