Kết quả trận Matsumoto Yamaga FC vs Iwaki FC, 12h00 ngày 05/04

Vòng 9
12:00 ngày 05/04/2026
Matsumoto Yamaga FC
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Iwaki FC

Pen [4-5]

Địa điểm: Matsumotodaira Football Stadi
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 6.1
2-0
13.5 11
2-1
11 40
3-1
32 155
3-2
50 125
4-2
200 165
4-3
200 200
0-0
6.9
1-1
5.5
2-2
17.5
3-3
125
4-4
200
AOS
70

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Matsumoto Yamaga FC vs Iwaki FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Matsumoto Yamaga FC vs Iwaki FC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Iwaki FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Iwaki FC

Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Phút
Iwaki FC Iwaki FC
23'
match yellow.png Atsuki Yamanaka
27'
match goal 0 - 1 Soichiro Fukaminato
Kiến tạo: Atsuki Yamanaka
Kota Kaneko 1 - 1
Kiến tạo: Takumi Kato
match goal
51'
61'
match change Taisei Kato
Ra sân: Ruon Hisanaga
61'
match change Ibuki Konno
Ra sân: Atsuki Yamanaka
Aren Inoue
Ra sân: Takumi Kato
match change
76'
76'
match change Ryota Nagaki
Ra sân: William Owie
Kosuke Fujieda
Ra sân: Ryota Sawazaki
match change
76'
90'
match goal 1 - 2 Ibuki Konno
Kiến tạo: Ryo Nishitani
90'
match change Shun Nakajima
Ra sân: Sosuke Shibata
90'
match yellow.png Masato Sasaki
Kosuke Fujieda 2 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Matsumoto Yamaga FC VS Iwaki FC

Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Iwaki FC Iwaki FC
8
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Phạt góc
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
4
 
Sút ra ngoài
 
8
87
 
Pha tấn công
 
80
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Aren Inoue
38
Kosuke Fujieda
33
Jun Hyun Kim
27
Jiyo Ninomiya
50
Kyoya Hayakawa
19
Sora Tanaka
7
Rimu Matsuoka
36
Gen Matsumura
22
Kazuaki Saso
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC 3-1-4-2
3-1-4-2 Iwaki FC Iwaki FC
23
Koma
16
Miyabe
43
Kaneko
25
Shirai
8
Fukazawa
40
Higuchi
30
Sawazaki
46
Yasunaga
2
Oda
9
Kato
41
Murakosh...
23
Sasaki
15
Nakano
4
Dohana
35
Fukamina...
8
Shibata
30
Kofie
10
Nishitan...
14
Yamaguch...
27
Yamanaka
32
Owie
28
Hisanaga

Substitutes

11
Taisei Kato
2
Ibuki Konno
40
Ryota Nagaki
7
Shun Nakajima
1
Yuki Kato
3
Ryo Endo
5
Taisei Kuwata
Đội hình dự bị
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Aren Inoue 39
Kosuke Fujieda 38
Jun Hyun Kim 33
Jiyo Ninomiya 27
Kyoya Hayakawa 50
Sora Tanaka 19
Rimu Matsuoka 7
Gen Matsumura 36
Kazuaki Saso 22
Matsumoto Yamaga FC Iwaki FC
11 Taisei Kato
2 Ibuki Konno
40 Ryota Nagaki
7 Shun Nakajima
1 Yuki Kato
3 Ryo Endo
5 Taisei Kuwata

Dữ liệu đội bóng:Matsumoto Yamaga FC vs Iwaki FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 3.67
3.67 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2.67
50.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 0.7
4.7 Sút trúng cầu môn 4.6
4.4 Phạt góc 5.4
1.3 Thẻ vàng 1.9
46.1% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Matsumoto Yamaga FC (9trận)
Chủ Khách
Iwaki FC (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
3
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
0
3
0
1

Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Itsuki Oda Defender 0 0 0 21 13 61.9% 0 7 31 6.6
46 Reo Yasunaga Midfielder 1 0 1 17 11 64.71% 0 1 33 6.5
41 Kaiga Murakoshi Midfielder 2 1 0 22 8 36.36% 5 3 29 6.7
25 Tatsuya Shirai Defender 0 0 0 18 14 77.78% 1 4 25 6.4
16 Taiki Miyabe Defender 0 0 0 24 19 79.17% 0 2 29 6.6
9 Takumi Kato Forward 0 0 0 11 5 45.45% 0 7 17 6.9
8 Yuta Fukazawa Midfielder 0 0 0 29 16 55.17% 1 1 39 6.1
40 Daiki Higuchi Midfielder 0 0 0 18 13 72.22% 0 5 22 6.6
39 Aren Inoue Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 1 0 7 6.6
30 Ryota Sawazaki Forward 0 0 1 14 9 64.29% 2 1 23 6.7
23 Ryota Koma Thủ môn 0 0 0 19 10 52.63% 0 0 23 6.4
38 Kosuke Fujieda Midfielder 2 1 0 4 3 75% 0 0 7 7.3
43 Kota Kaneko Defender 1 1 0 31 15 48.39% 0 6 37 7.7

Iwaki FC Iwaki FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Ryota Nagaki Midfielder 0 0 1 7 7 100% 0 0 9 6.7
23 Masato Sasaki Thủ môn 0 0 0 20 15 75% 0 0 26 6.6
8 Sosuke Shibata Midfielder 0 0 1 26 16 61.54% 2 0 36 6.9
27 Atsuki Yamanaka Midfielder 0 0 2 19 12 63.16% 7 2 28 7.5
10 Ryo Nishitani Midfielder 1 0 1 24 17 70.83% 0 2 37 6.8
2 Ibuki Konno Defender 1 1 1 12 7 58.33% 3 0 17 7.3
32 William Owie Forward 1 0 0 15 10 66.67% 0 7 34 6.5
14 Daiki Yamaguchi Midfielder 2 0 1 27 18 66.67% 0 6 38 6.9
35 Soichiro Fukaminato Defender 2 1 0 30 23 76.67% 0 7 35 7.1
4 Kazuki Dohana Defender 0 0 0 24 18 75% 0 4 34 6.9
30 Shota Kofie Defender 2 0 0 20 10 50% 1 2 38 6.8
11 Taisei Kato Forward 0 0 1 5 4 80% 1 0 10 6.6
7 Shun Nakajima Midfielder 0 0 0 3 3 100% 1 1 4 6.7
28 Ruon Hisanaga Forward 3 1 1 15 9 60% 1 1 26 6.9
15 Haruto Nakano Defender 1 0 0 24 18 75% 0 2 29 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ