-1 0.98
+1 0.88
2.5 1.08
u 0.62
1.45
4.72
4.50
-0.5 0.98
+0.5 0.75
1.5 1.05
u 0.75
2.05
4.75
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne Victory vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne Victory vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Yaya Dukuly
Ethan Alagich
Luke Duzel
Brody Burkitt
Ben Folami
Panashe Madanha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 7 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 22 | Joshua Rawlins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 25 | 7.9 | |
| 17 | Nishan Velupillay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 44 | Charles Nduka | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 40 | Jack Warshawsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ