Kết quả trận Metalist 1925 Kharkiv vs Dynamo Kyiv, 19h30 ngày 11/04

Vòng 23
19:30 ngày 11/04/2026
Metalist 1925 Kharkiv
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Dynamo Kyiv
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.847
0
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.877
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 6.2
2-0
18 9.2
2-1
12 55
3-1
38 200
3-2
50 155
4-2
200 95
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
5.8
2-2
16
3-3
100
4-4
200
AOS
46

VĐQG Ukraine » 23

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metalist 1925 Kharkiv vs Dynamo Kyiv hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metalist 1925 Kharkiv vs Dynamo Kyiv tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metalist 1925 Kharkiv vs Dynamo Kyiv hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Metalist 1925 Kharkiv vs Dynamo Kyiv

Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
Phút
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Vladyslav Kalitvintsev
Ra sân: Cauan Baptistella
match change
27'
47'
match yellow.png Nazar Voloshyn
Ivan Lytvynenko
Ra sân: Nicolas Arevalo
match change
60'
Denys Antyukh
Ra sân: Baton Zabergja
match change
60'
65'
match change Ogundana Shola
Ra sân: Eduardo Guerrero
65'
match change Bohdan Redushko
Ra sân: Andriy Yarmolenko
Igor Kogut
Ra sân: Ermir Rashica
match change
76'
76'
match change Oleksandr Pikhalyonok
Ra sân: Mykola Shaparenko
Christian Mba
Ra sân: Peter Itodo
match change
76'
Denys Antyukh 1 - 0
Kiến tạo: Igor Kogut
match goal
78'
83'
match change Maksym Korobov
Ra sân: Oleksandr Tymchyk
83'
match change Vitaliy Buyalskyi
Ra sân: Mykola Mykhailenko
Danylo Varakuta match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Metalist 1925 Kharkiv VS Dynamo Kyiv

Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
2
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
9
10
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
0
 
Sút ra ngoài
 
6
44
 
Pha tấn công
 
74
16
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
29%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
71%

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Denys Antyukh
8
Sebastian Alejandro Castillo Perez
37
Valeriy Dubko
14
Ramik Gadzhyev
95
Mykyta Goncharov
45
Vladyslav Kalitvintsev
2
Dmytro Kapinus
17
Igor Kogut
25
Ivan Lytvynenko
99
Christian Mba
23
Yaroslav Protsenko
74
Igor Snurnitsyn
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv 4-1-4-1
4-1-4-1 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
30
Varakuta
24
Martynyu...
31
Shabanov
13
Salyuk
27
Krupskyi
18
Pavliuk
19
Rashica
16
Arevalo
77
Baptiste...
26
Zabergja
98
Itodo
35
Neshcher...
18
Tymchyk
40
Bilovar
32
Mykhavko
2
Vivchare...
6
Brazhko
7
Yarmolen...
91
Mykhaile...
10
Shaparen...
9
Voloshyn
39
Guerrero

Substitutes

29
Vitaliy Buyalskyi
44
Vladyslav Dubinchak
22
Vladyslav Kabaev
20
Oleksandr Karavaev
13
Maksym Korobov
51
Valentyn Morgun
16
Ogundana Shola
8
Oleksandr Pikhalyonok
70
Bohdan Redushko
71
Viacheslav Surkis
66
Allou Thiare
34
Vladyslav Zakharchenko
Đội hình dự bị
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
Denys Antyukh 15
Sebastian Alejandro Castillo Perez 8
Valeriy Dubko 37
Ramik Gadzhyev 14
Mykyta Goncharov 95
Vladyslav Kalitvintsev 45
Dmytro Kapinus 2
Igor Kogut 17
Ivan Lytvynenko 25
Christian Mba 99
Yaroslav Protsenko 23
Igor Snurnitsyn 74
Metalist 1925 Kharkiv Dynamo Kyiv
29 Vitaliy Buyalskyi
44 Vladyslav Dubinchak
22 Vladyslav Kabaev
20 Oleksandr Karavaev
13 Maksym Korobov
51 Valentyn Morgun
16 Ogundana Shola
8 Oleksandr Pikhalyonok
70 Bohdan Redushko
71 Viacheslav Surkis
66 Allou Thiare
34 Vladyslav Zakharchenko

Dữ liệu đội bóng:Metalist 1925 Kharkiv vs Dynamo Kyiv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 5.67
10.33 Phạm lỗi 9.33
5 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 1.67
54% Kiểm soát bóng 60.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.1
0.5 Bàn thua 0.8
4.6 Sút trúng cầu môn 5
9.1 Phạm lỗi 6.2
5.3 Phạt góc 6.1
1.8 Thẻ vàng 1.1
53.8% Kiểm soát bóng 53.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Metalist 1925 Kharkiv (27trận)
Chủ Khách
Dynamo Kyiv (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
9
6
HT-H/FT-T
3
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
3
3
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
1
HT-B/FT-B
1
2
4
7