Kết quả trận Metta/LU Riga vs Riga FC II, 17h00 ngày 06/04

Vòng 2
17:00 ngày 06/04/2026
Metta/LU Riga
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Riga FC II
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng nhất Latvia » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Metta/LU Riga vs Riga FC II hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Metta/LU Riga vs Riga FC II tại Hạng nhất Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Metta/LU Riga vs Riga FC II hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Metta/LU Riga vs Riga FC II

Metta/LU Riga Metta/LU Riga
Phút
Riga FC II Riga FC II
Kevins Cesnieks 1 - 0 match goal
21'
Sadiq Saleh 2 - 0 match goal
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Metta/LU Riga VS Riga FC II

Metta/LU Riga Metta/LU Riga
Riga FC II Riga FC II
22
 
Tổng cú sút
 
3
16
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạt góc
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
6
 
Sút ra ngoài
 
1
91
 
Pha tấn công
 
70
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Metta/LU Riga vs Riga FC II

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 2
11.33 Sút trúng cầu môn 6
8.33 Phạt góc 1.33
1.33 Thẻ vàng 4
57.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.3
1.6 Bàn thua 1.3
6.8 Sút trúng cầu môn 10.1
5.6 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 2.2
46.5% Kiểm soát bóng 45.2%
9.4 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Metta/LU Riga (9trận)
Chủ Khách
Riga FC II (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
1
HT-H/FT-T
0
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
1
4
0
0