Kết quả trận Miedz Legnica vs Polonia Bytom, 23h00 ngày 07/04

Vòng 27
23:00 ngày 07/04/2026
Miedz Legnica
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Polonia Bytom
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 12°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.9
+1
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.934
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 15
2-0
8.1 26
2-1
7.4 12
3-1
11 23
3-2
19 21
4-2
36 96
4-3
81 131
0-0
16.5
1-1
7.5
2-2
13
3-3
46
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Miedz Legnica vs Polonia Bytom hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Miedz Legnica vs Polonia Bytom tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Miedz Legnica vs Polonia Bytom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Miedz Legnica vs Polonia Bytom

Miedz Legnica Miedz Legnica
Phút
Polonia Bytom Polonia Bytom
Cezary Polak match yellow.png
19'
36'
match yellow.png Tomasz Gajda
Mateusz Grudzinski match yellow.png
38'
Cezary Polak 1 - 0
Kiến tạo: Oliwier Szymoniak
match goal
40'
61'
match change Kacper Michalski
Ra sân: Jakub Apolinarski
61'
match change Jakub Szymanski
Ra sân: Grzegorz Szymusik
61'
match change Oliwier Kwiatkowski
Ra sân: Jakub Lukowski
Marcel Mansfeld
Ra sân: Kamil Antonik
match change
69'
Benedikt Mioc
Ra sân: Asier Cordoba Querejeta
match change
69'
Patryk Stepinski
Ra sân: Bartosz Kwiecien
match change
69'
75'
match change Jean Sarmiento
Ra sân: Kamil Wojtyra
Jacek Podgorski
Ra sân: Daniel Stanclik
match change
80'
82'
match change Krzysztof Wolkowicz
Ra sân: Matej Matic
Kamil Drygas
Ra sân: Erdal Rakip
match change
85'
90'
match goal 1 - 1 Krzysztof Wolkowicz
Kiến tạo: Tomasz Gajda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Miedz Legnica VS Polonia Bytom

Miedz Legnica Miedz Legnica
Polonia Bytom Polonia Bytom
12
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
16
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
10
 
Sút ra ngoài
 
7
16
 
Ném biên
 
16
85
 
Pha tấn công
 
59
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Benedikt Mioc
59
Patryk Stepinski
95
Marcel Mansfeld
6
Jacek Podgorski
14
Kamil Drygas
44
Jakub Wrabel
11
Gleb Kuchko
17
Igor Maliszewski
25
Lennart Czyborra
Miedz Legnica Miedz Legnica 3-4-2-1
3-4-3 Polonia Bytom Polonia Bytom
72
Lucic
3
Grudzins...
15
Jovicic
99
Kwiecien
78
Polak
8
Serafin
23
Rakip
49
Szymonia...
98
Antonik
18
Querejet...
21
Stanclik
1
Banasik
14
Szymusik
30
Krzyzak
5
Matic
27
Apolinar...
8
Labojko
18
Gajda
7
Zielinsk...
11
Andrzejc...
9
Wojtyra
21
Lukowski

Substitutes

77
Jakub Szymanski
10
Kacper Michalski
15
Oliwier Kwiatkowski
19
Jean Sarmiento
17
Krzysztof Wolkowicz
76
Jakub Rajczykowski
4
Mikulas Bakala
16
Patryk Stefanski
20
Jan Labedzki
Đội hình dự bị
Miedz Legnica Miedz Legnica
Benedikt Mioc 10
Patryk Stepinski 59
Marcel Mansfeld 95
Jacek Podgorski 6
Kamil Drygas 14
Jakub Wrabel 44
Gleb Kuchko 11
Igor Maliszewski 17
Lennart Czyborra 25
Miedz Legnica Polonia Bytom
77 Jakub Szymanski
10 Kacper Michalski
15 Oliwier Kwiatkowski
19 Jean Sarmiento
17 Krzysztof Wolkowicz
76 Jakub Rajczykowski
4 Mikulas Bakala
16 Patryk Stefanski
20 Jan Labedzki

Dữ liệu đội bóng:Miedz Legnica vs Polonia Bytom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 4
16.67 Phạm lỗi 10.67
5.67 Phạt góc 7
2.33 Thẻ vàng 0.67
50% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 2.1
3.1 Sút trúng cầu môn 3.8
12 Phạm lỗi 12.4
6.3 Phạt góc 5.9
1.6 Thẻ vàng 1.2
44.7% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Miedz Legnica (29trận)
Chủ Khách
Polonia Bytom (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
7
2
HT-H/FT-T
2
3
0
4
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
1
2
2
2
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
1
1
1
5