-1.25 0.93
+1.25 0.89
2.75 0.90
u 0.82
1.37
6.20
4.35
-0.5 0.93
+0.5 0.90
1.25 1.03
u 0.67
1.86
5.7
2.33
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Barrow hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Scott Smith
Jordan Williams
Charlie McCann
Ben Jackson
Jovan Malcolm
Tyler Walker
Lewis Shipley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 45 | 38 | 84.44% | 9 | 0 | 64 | 6.86 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 7 | 89 | 7.41 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 6 | 2 | 50 | 6.93 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 27 | 6.26 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 1 | 39 | 6.77 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 40 | 7.37 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 3 | 4 | 36 | 6.83 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 7 | 63 | 7.43 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 11 | 98 | 7.84 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 27 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 29 | 7.23 | |
| 7 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 2 | Angus MacDonald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 22 | 7.58 | |
| 33 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 6 | 34 | 6.71 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 4 | Jordan Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 33 | 6.76 | |
| 10 | Tyler Walker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.26 | |
| 45 | Rekeem Harper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 1 | 34 | 6.24 | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 8 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 32 | 7.07 | |
| 25 | Josh Gordon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 24 | 6.35 | |
| 19 | Jovan Malcolm | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 14 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 3 | Lewis Shipley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 1 | 1 | 31 | 6.44 | |
| 1 | Wyll Stanway | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 46 | 14 | 30.43% | 0 | 1 | 64 | 7.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ