-0.75 0.94
+0.75 0.84
2.5 0.94
u 0.78
1.70
4.15
3.40
-0.25 0.94
+0.25 0.86
1 0.90
u 0.80
2.35
4.25
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Milton Keynes Dons vs Bromley hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Milton Keynes Dons vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Milton Keynes Dons vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jude Arthurs
Ben Thompson
Zech Medley
Ben Krauhaus

Omar Sowunmi
Zech Medley
2 - 1 Markus Ifill
Jude Arthurs
George Evans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 1 | 41 | 7.15 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 38 | 6.83 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 26 | 7.55 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 24 | 7 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 8 | 34 | 7.53 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 38 | 6.63 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 4 | 31 | 5.99 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 36 | 7.63 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 43 | 6.98 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 30 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 46 | 6.65 | |
| 6 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 5.71 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 3 | 2 | 5 | 31 | 17 | 54.84% | 12 | 0 | 59 | 6.54 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 3 | Zech Medley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.79 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 18 | 5.82 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 4 | 53 | 6.94 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 7 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.42 | |
| 26 | Markus Ifill | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 4 | 1 | 52 | 6.98 | |
| 25 | Damola Ajayi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ