-0 0.99
+0 0.84
2.5 0.87
u 0.96
2.63
2.45
3.30
-0 0.99
+0 1.05
1 0.75
u 1.05
2.78
3.25
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Minnesota United FC vs Seattle Sounders hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 01:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Minnesota United FC vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Minnesota United FC vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jackson Ragen
Antino Lopez
Nikola Petkovic
Snyder Brunell
Jesus Ferreira
Jordan Morris
Jackson Ragen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 5 | Nicolas Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 36 | 6.82 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 54 | 6.97 | |
| 8 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 3 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 46 | 7.65 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 12 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 1 | 21 | 6.96 | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 2 | 46 | 7.11 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 44 | 6.88 | |
| 29 | Mamadou Dieng | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 48 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 6 | 1 | 84 | 6.55 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 103 | 92 | 89.32% | 1 | 1 | 118 | 6.9 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 110 | 103 | 93.64% | 1 | 1 | 129 | 7.21 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 2 | 46 | 6.93 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 35 | Antino Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 69 | 6.58 | |
| 44 | Nikola Petkovic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 72 | 6.4 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 81 | 6.58 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.01 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 62 | 7.13 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 1 | 41 | 6.73 | |
| 37 | Snyder Brunell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ