Kết quả trận Miyazaki vs Renofa Yamaguchi, 12h00 ngày 05/04

Vòng 9
12:00 ngày 05/04/2026
Miyazaki
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Renofa Yamaguchi
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 7.3
2-0
9.6 15.5
2-1
9 23
3-1
22 80
3-2
42 75
4-2
140 200
4-3
200 200
0-0
7
1-1
5.6
2-2
18
3-3
130
4-4
200
AOS
65

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Miyazaki vs Renofa Yamaguchi hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Miyazaki vs Renofa Yamaguchi tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Miyazaki vs Renofa Yamaguchi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Miyazaki vs Renofa Yamaguchi

Miyazaki Miyazaki
Phút
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Koji Okumura 1 - 0
Kiến tạo: Yusei Toshida
match goal
29'
34'
match yellow.png Kensei Nakashima
46'
match change Kohei Tanabe
Ra sân: Toa Suenaga
46'
match change Ryuhei Yamamoto
Ra sân: Sota Fujimori
46'
match change Kosuke Fujioka
Ra sân: Seigo Kobayashi
63'
match yellow.png Keita Yoshioka
Ren Inoue 2 - 0
Kiến tạo: Koji Okumura
match goal
65'
67'
match change Naoto Misawa
Ra sân: Kensei Nakashima
Shunya Sakai
Ra sân: Mahiro Ano
match change
73'
Eisuke Watanabe
Ra sân: Shogo Rikiyasu
match change
73'
81'
match change Shunsuke Yamamoto
Ra sân: Daigo Furukawa
Ken Tshizanga Matsumoto
Ra sân: Yusei Toshida
match change
82'
Rikuto Ando
Ra sân: Ren Inoue
match change
82'
Yota Shimokawa 3 - 0 match goal
87'
Ryo Sato
Ra sân: RIku Yamauchi
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Miyazaki VS Renofa Yamaguchi

Miyazaki Miyazaki
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
9
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
8
 
Phạt góc
 
7
0
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
6
 
Sút ra ngoài
 
7
70
 
Pha tấn công
 
72
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

82
Shunya Sakai
5
Eisuke Watanabe
42
Ken Tshizanga Matsumoto
40
Rikuto Ando
18
Ryo Sato
31
Michiya Okamoto
6
Kenta Okuma
45
Seitaro Tanaka
58
Hayate Take
Miyazaki Miyazaki 4-2-3-1
3-4-2-1 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
1
Mogi
39
Shimokaw...
15
Abe
33
Kuroki
24
Matsumot...
27
Yamauchi
8
Rikiyasu
10
Inoue
47
Okumura
7
Ano
11
Toshida
41
Iida
3
Oiwa
5
Yoshioka
2
Ozawa
25
Fujimori
6
Wakasa
40
Naruoka
20
Suenaga
4
Nakashim...
28
Kobayash...
34
Furukawa

Substitutes

17
Kohei Tanabe
11
Kosuke Fujioka
77
Ryuhei Yamamoto
7
Naoto Misawa
19
Shunsuke Yamamoto
49
Yuya Mineda
36
Hisatoshi Nishido
99
Masaki Endo
8
Kazuya Noyori
Đội hình dự bị
Miyazaki Miyazaki
Shunya Sakai 82
Eisuke Watanabe 5
Ken Tshizanga Matsumoto 42
Rikuto Ando 40
Ryo Sato 18
Michiya Okamoto 31
Kenta Okuma 6
Seitaro Tanaka 45
Hayate Take 58
Miyazaki Renofa Yamaguchi
17 Kohei Tanabe
11 Kosuke Fujioka
77 Ryuhei Yamamoto
7 Naoto Misawa
19 Shunsuke Yamamoto
49 Yuya Mineda
36 Hisatoshi Nishido
99 Masaki Endo
8 Kazuya Noyori

Dữ liệu đội bóng:Miyazaki vs Renofa Yamaguchi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 2.33
5 Phạt góc 6.67
0 Thẻ vàng 1.33
52.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 1.1
5.6 Sút trúng cầu môn 3.5
5.1 Phạt góc 5.5
0.9 Thẻ vàng 0.7
49.1% Kiểm soát bóng 50.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Miyazaki (9trận)
Chủ Khách
Renofa Yamaguchi (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
2
1
HT-H/FT-T
2
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
0
3
0
0

Miyazaki Miyazaki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Yota Shimokawa Defender 3 1 0 44 34 77.27% 4 2 60 8.6
1 Shu Mogi Thủ môn 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 25 7.3
15 Takashi Abe Trung vệ 1 1 0 34 32 94.12% 0 8 42 7.7
7 Mahiro Ano Midfielder 0 0 0 14 10 71.43% 2 0 27 6.6
24 Yuma Matsumoto Midfielder 0 0 3 36 28 77.78% 2 3 48 7.2
8 Shogo Rikiyasu Midfielder 1 0 0 26 23 88.46% 0 1 34 6.6
47 Koji Okumura Midfielder 2 1 4 27 18 66.67% 0 1 44 8.2
33 Kengo Kuroki Defender 0 0 0 32 24 75% 0 6 39 7.2
11 Yusei Toshida Forward 2 0 1 10 6 60% 0 8 28 7
82 Shunya Sakai Midfielder 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 13 6.6
10 Ren Inoue Midfielder 2 1 3 28 17 60.71% 2 0 50 8.4
5 Eisuke Watanabe Midfielder 0 0 0 13 7 53.85% 0 1 16 6.7
42 Ken Tshizanga Matsumoto Forward 3 3 0 0 0 0% 0 0 7 7
27 RIku Yamauchi Midfielder 0 0 1 47 36 76.6% 0 4 56 7.1
40 Rikuto Ando Forward 2 0 0 3 3 100% 0 0 13 6.8

Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Kazuki Oiwa Defender 1 0 0 40 34 85% 0 4 50 6
11 Kosuke Fujioka Forward 1 0 0 13 10 76.92% 1 2 24 6.6
4 Kensei Nakashima Midfielder 2 1 0 22 18 81.82% 0 1 32 6.6
28 Seigo Kobayashi Midfielder 1 0 0 14 13 92.86% 0 0 24 6.8
34 Daigo Furukawa Forward 1 0 0 17 15 88.24% 2 3 30 6.8
7 Naoto Misawa Midfielder 1 1 3 15 9 60% 1 1 17 6.9
77 Ryuhei Yamamoto Defender 0 0 0 30 27 90% 0 1 31 6.3
6 Yuji Wakasa Defender 0 0 1 53 40 75.47% 2 0 62 6.7
5 Keita Yoshioka Defender 0 0 0 41 31 75.61% 0 2 48 6.8
40 Hikaru Naruoka Midfielder 1 1 0 38 32 84.21% 0 0 49 6.2
20 Toa Suenaga Forward 0 0 0 16 13 81.25% 2 0 23 6.8
41 Masahiro Iida Thủ môn 0 0 0 29 21 72.41% 0 1 35 6.9
17 Kohei Tanabe Midfielder 1 0 1 19 12 63.16% 2 0 33 6.3
19 Shunsuke Yamamoto Forward 0 0 0 1 1 100% 0 3 3 6.2
2 Ryota Ozawa Midfielder 0 0 0 30 20 66.67% 1 1 41 6.7
25 Sota Fujimori Midfielder 1 0 1 19 12 63.16% 2 0 25 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ