Kết quả trận Mjallby AIF vs Orgryte, 20h00 ngày 11/04

Vòng 2
20:00 ngày 11/04/2026
Mjallby AIF
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Orgryte
Địa điểm: Strandvallen
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.793
+3.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 11
2
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 23
2-0
6.6 60
2-1
8.4 8.6
3-1
11 14.5
3-2
27 18.5
4-2
46 225
4-3
180 225
0-0
18.5
1-1
10
2-2
21
3-3
105
4-4
225
AOS
8.8

VĐQG Thụy Điển » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mjallby AIF vs Orgryte hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mjallby AIF vs Orgryte tại VĐQG Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mjallby AIF vs Orgryte hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mjallby AIF vs Orgryte

Mjallby AIF Mjallby AIF
Phút
Orgryte Orgryte
3'
match yellow.png Michael Parker
21'
match goal 0 - 1 Anton Andreasson
Kiến tạo: Tobias Sana
26'
match goal 0 - 2 Jerome Tibbling Ugwo
Kiến tạo: Mikael Dyrestam
Tom Pettersson match yellow.png
31'
Viktor Gustafsson
Ra sân: Romeo Leandersson
match change
46'
Aki Samuelsen
Ra sân: Villiam Granath
match change
46'
61'
match yellow.png Tobias Sana
Abdullah Iqbal
Ra sân: Tony Miettinen
match change
65'
70'
match change Rasmus Alm
Ra sân: Tobias Sana
75'
match yellow.png William Hofvander
77'
match change Noah Christoffersson
Ra sân: William Hofvander
77'
match change Demirel Hodzic
Ra sân: Jerome Tibbling Ugwo
Bork Classonn Bang-Kittilsen
Ra sân: Max Nielsen
match change
79'
Ludvig Tidstrand
Ra sân: Aki Samuelsen
match change
85'
90'
match change William Kenndal
Ra sân: Rasmus Alm
90'
match change Sebastian Lagerlund
Ra sân: William Svensson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mjallby AIF VS Orgryte

Mjallby AIF Mjallby AIF
Orgryte Orgryte
23
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
18
12
 
Phạt góc
 
3
18
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Thẻ vàng
 
3
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
2
 
Cứu thua
 
4
0
 
Cản phá thành công
 
2
11
 
Thử thách
 
9
18
 
Long pass
 
36
12
 
Successful center
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
1
9
 
Cản sút
 
3
1
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
19
578
 
Số đường chuyền
 
333
85%
 
Chuyền chính xác
 
76%
134
 
Pha tấn công
 
66
91
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
2.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.61
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.43
2.08
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.61
0.68
 
Cú sút trúng đích
 
1.28
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
39
 
Số quả tạt chính xác
 
11
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
8
 
Phá bóng
 
59

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Bork Classonn Bang-Kittilsen
7
Viktor Gustafsson
8
Teo Helge
5
Abdullah Iqbal
29
Olle Lindberg
35
Alexander Lundin
23
Aki Samuelsen
6
Ludwig Malachowski Thorell
27
Ludvig Tidstrand
Mjallby AIF Mjallby AIF 3-4-3
3-4-3 Orgryte Orgryte
13
Wallinde...
24
Petterss...
4
Noren
33
Miettine...
14
Granath
22
Gustavss...
39
Leanders...
25
Nielsen
19
Manneh
18
Bergstro...
17
Stroud
44
Gustafss...
5
Styffe
6
Dyrestam
2
Parker
24
Svensson
23
Parker-P...
8
Laturnus
19
Andreass...
17
Hofvande...
15
Ugwo
22
Sana

Substitutes

10
Rasmus Alm
9
Liam Andersson
3
Jonathan Azulay
11
Noah Christoffersson
16
Hampus Dahlqvist
25
Demirel Hodzic
21
William Kenndal
33
Sebastian Lagerlund
34
Alex Rahm
Đội hình dự bị
Mjallby AIF Mjallby AIF
Bork Classonn Bang-Kittilsen 15
Viktor Gustafsson 7
Teo Helge 8
Abdullah Iqbal 5
Olle Lindberg 29
Alexander Lundin 35
Aki Samuelsen 23
Ludwig Malachowski Thorell 6
Ludvig Tidstrand 27
Mjallby AIF Orgryte
10 Rasmus Alm
9 Liam Andersson
3 Jonathan Azulay
11 Noah Christoffersson
16 Hampus Dahlqvist
25 Demirel Hodzic
21 William Kenndal
33 Sebastian Lagerlund
34 Alex Rahm

Dữ liệu đội bóng:Mjallby AIF vs Orgryte

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5
8 Phạm lỗi 9.33
5.67 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 2
51% Kiểm soát bóng 40%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.8
5.7 Sút trúng cầu môn 2.9
7.5 Phạm lỗi 5.6
6.4 Phạt góc 4.6
1.5 Thẻ vàng 1.2
52.2% Kiểm soát bóng 42.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mjallby AIF (9trận)
Chủ Khách
Orgryte (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
2
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1