Kết quả trận Modena U19 vs Virtus Entella U20, 20h00 ngày 11/04

Vòng 26
20:00 ngày 11/04/2026
Modena U19
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Virtus Entella U20
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng B giải trẻ Y » 26

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Modena U19 vs Virtus Entella U20 hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Modena U19 vs Virtus Entella U20 tại Hạng B giải trẻ Y 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Modena U19 vs Virtus Entella U20 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Modena U19 vs Virtus Entella U20

Modena U19 Modena U19
Phút
Virtus Entella U20 Virtus Entella U20
Treasure Egharevba 1 - 0 match goal
19'
match yellow.png
42'
77'
match goal 1 - 1 Elia Giovannetti

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Modena U19 VS Virtus Entella U20

Modena U19 Modena U19
Virtus Entella U20 Virtus Entella U20
2
 
Tổng cú sút
 
8
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạt góc
 
12
1
 
Thẻ vàng
 
0
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
1
 
Sút ra ngoài
 
5
80
 
Pha tấn công
 
101
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
79
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
9
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Modena U19 vs Virtus Entella U20

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 5
3.67 Phạt góc 8.33
1.33 Thẻ vàng 0.67
45.33% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.1
4.3 Sút trúng cầu môn 4.8
4.6 Phạt góc 7
1.1 Thẻ vàng 0.9
48.4% Kiểm soát bóng 50.4%
3.2 Phạm lỗi 5.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Modena U19 (21trận)
Chủ Khách
Virtus Entella U20 (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
5
1
HT-H/FT-T
2
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
1
2
2
HT-H/FT-H
0
0
2
3
HT-B/FT-H
0
1
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
2
HT-B/FT-B
2
3
2
1