Kết quả trận Monagas SC vs Caracas FC, 06h30 ngày 23/03

Vòng 9
06:30 ngày 23/03/2026
Monagas SC
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Caracas FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 8.6
2-0
7.6 18
2-1
8 15.5
3-1
16 41
3-2
31 41
4-2
76 141
4-3
151 151
0-0
8.2
1-1
5.9
2-2
16.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Venezuela » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monagas SC vs Caracas FC hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monagas SC vs Caracas FC tại VĐQG Venezuela 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monagas SC vs Caracas FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Monagas SC vs Caracas FC

Monagas SC Monagas SC
Phút
Caracas FC Caracas FC
Fernando Basante match yellow.png
12'
match yellow.png
28'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Monagas SC VS Caracas FC

Monagas SC Monagas SC
Caracas FC Caracas FC
1
 
Tổng cú sút
 
5
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
5
0
 
Phạt góc
 
1
5
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
2
 
Cứu thua
 
0
2
 
Cản phá thành công
 
4
3
 
Thử thách
 
3
7
 
Long pass
 
6
1
 
Successful center
 
0
0
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
1
2
 
Rê bóng thành công
 
4
3
 
Đánh chặn
 
1
5
 
Ném biên
 
9
111
 
Số đường chuyền
 
156
81%
 
Chuyền chính xác
 
85%
29
 
Pha tấn công
 
21
11
 
Tấn công nguy hiểm
 
9
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
0
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
10
 
Số pha tranh chấp thành công
 
20
0
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
4
 
Số quả tạt chính xác
 
2
10
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
13
0
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
8
 
Phá bóng
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Saul Asibe
26
Dhylan Castillo
20
Henry Diaz
31
Dioner Fuentes
11
Franklin Gonzalez
24
Saul Herrera
35
Santiago Natera
17
Jesus Paz
19
Yulwuis Jose de Jesus Perez Piamo
1
Thomas Riveros
77
Leandro Rodriguez
52
Wilmer Vallenilla
Monagas SC Monagas SC 4-4-2
4-2-3-1 Caracas FC Caracas FC
33
Lima
8
RamIrez
21
Robledo
4
Maitan
5
Colorado
30
C
14
Jaramill...
18
Caraball...
7
Basante
55
Renteria
27
Farias
12
Vegas
30
Herrera
4
Quintero
14
Mantia
13
Yendis
33
Correa
8
Lopez
37
Vegas
22
Figueroa
10
Uzcategu...
17
Reinoso

Substitutes

2
Eduardo Fereira
27
Sebastian Gonzalez
36
Diego Gudino
35
Rodhier Lezama
23
Erickson Lira
20
Luis Maestre
11
Mauricio Marquez
34
Chris Alexander Martinez Aponte
3
Luigi Pagano
7
Robert Hernandez
32
Juan Uribe
5
Miguel Vegas
Đội hình dự bị
Monagas SC Monagas SC
Saul Asibe 38
Dhylan Castillo 26
Henry Diaz 20
Dioner Fuentes 31
Franklin Gonzalez 11
Saul Herrera 24
Santiago Natera 35
Jesus Paz 17
Yulwuis Jose de Jesus Perez Piamo 19
Thomas Riveros 1
Leandro Rodriguez 77
Wilmer Vallenilla 52
Monagas SC Caracas FC
2 Eduardo Fereira
27 Sebastian Gonzalez
36 Diego Gudino
35 Rodhier Lezama
23 Erickson Lira
20 Luis Maestre
11 Mauricio Marquez
34 Chris Alexander Martinez Aponte
3 Luigi Pagano
7 Robert Hernandez
32 Juan Uribe
5 Miguel Vegas

Dữ liệu đội bóng:Monagas SC vs Caracas FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 2.33
11.67 Phạm lỗi 7
2 Phạt góc 1.33
1.67 Thẻ vàng
51.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1
1.8 Sút trúng cầu môn 3.1
9.5 Phạm lỗi 11.1
1.2 Phạt góc 2.6
1.6 Thẻ vàng 1.9
50.1% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Monagas SC (12trận)
Chủ Khách
Caracas FC (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
0
1
HT-H/FT-T
2
1
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
2
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
2
0