Kết quả trận Montedio Yamagata vs Tochigi City, 12h00 ngày 29/03

Vòng 8
12:00 ngày 29/03/2026
Montedio Yamagata
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Tochigi City
Địa điểm: Ndsoft Stadium Yamagata
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.91
-0.5
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.76
Xỉu
2.04
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 10.5
2-0
14.5 14.5
2-1
9 30
3-1
19 90
3-2
23 50
4-2
65 65
4-3
120 125
0-0
15
1-1
6.4
2-2
11
3-3
42
4-4
200
AOS
21

Hạng 2 Nhật Bản » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Montedio Yamagata vs Tochigi City hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Montedio Yamagata vs Tochigi City tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Montedio Yamagata vs Tochigi City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Montedio Yamagata vs Tochigi City

Montedio Yamagata Montedio Yamagata
Phút
Tochigi City Tochigi City
7'
match pen 0 - 1 Musashi Suzuki
43'
match yellow.png Pedro Augusto Borges da Costa
Junya Takahashi
Ra sân: Shintaro Kokubu
match change
46'
Ryotaro Nakamura
Ra sân: Wataru Tanaka
match change
46'
Shunmei Horikane
Ra sân: Akira Silvano Disaro
match change
61'
66'
match change Toshiki Mori
Ra sân: Pedoro Augusto
66'
match change Yuki Okaniwa
Ra sân: Masaru Kato
69'
match goal 0 - 2 Toshiki Mori
Kiến tạo: Yuta Koike
Keigo Enomoto
Ra sân: Hiroya Nodake
match change
74'
80'
match change Keita Yamashita
Ra sân: Musashi Suzuki
83'
match change David Moberg-Karlsson
Ra sân: Junichi Tanaka
83'
match change Yoshihiro Shimoda
Ra sân: Sean Kotake
Kaiyo Yanagimachi
Ra sân: Tsubasa Terayama
match change
86'
Yuta Kumamoto 1 - 2
Kiến tạo: Shunmei Horikane
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Montedio Yamagata VS Tochigi City

Montedio Yamagata Montedio Yamagata
Tochigi City Tochigi City
19
 
Tổng cú sút
 
6
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạt góc
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
11
 
Sút ra ngoài
 
3
136
 
Pha tấn công
 
86
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Ryotaro Nakamura
9
Junya Takahashi
55
Shunmei Horikane
27
Keigo Enomoto
14
Kaiyo Yanagimachi
1
Thomas Heward-Belle
15
Ayumu Kawai
20
Kaina Yoshio
24
Sora Hiraga
Montedio Yamagata Montedio Yamagata 4-2-1-3
4-2-1-3 Tochigi City Tochigi City
45
shibuya
13
Nodake
49
Sakamoto
3
Kumamoto
19
Okamoto
21
Tanaka
17
Terayama
8
Doi
25
Kokubu
11
Disaro
10
Kida
31
Aizawa
14
Kotake
42
Jonjic
17
Chinen
32
Koike
20
Augusto
18
Kato
24
Nishiya
23
Yoshida
9
Suzuki
77
Tanaka

Substitutes

7
Toshiki Mori
10
Yuki Okaniwa
8
Keita Yamashita
44
Yoshihiro Shimoda
19
David Moberg-Karlsson
1
Yoshinobu Harada
28
Keitaro Konishi
6
Joe Caletti
29
Keita Saito
Đội hình dự bị
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
Ryotaro Nakamura 7
Junya Takahashi 9
Shunmei Horikane 55
Keigo Enomoto 27
Kaiyo Yanagimachi 14
Thomas Heward-Belle 1
Ayumu Kawai 15
Kaina Yoshio 20
Sora Hiraga 24
Montedio Yamagata Tochigi City
7 Toshiki Mori
10 Yuki Okaniwa
8 Keita Yamashita
44 Yoshihiro Shimoda
19 David Moberg-Karlsson
1 Yoshinobu Harada
28 Keitaro Konishi
6 Joe Caletti
29 Keita Saito

Dữ liệu đội bóng:Montedio Yamagata vs Tochigi City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
3 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 1.33
48.33% Kiểm soát bóng 50.33%
5 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 2.2
4.1 Sút trúng cầu môn 3.4
3 Phạt góc 5.1
0.7 Thẻ vàng 1.2
45.8% Kiểm soát bóng 52.3%
2.5 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Montedio Yamagata (10trận)
Chủ Khách
Tochigi City (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
2
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
2
2
3
2

Montedio Yamagata Montedio Yamagata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Shoma Doi Midfielder 4 2 2 39 35 89.74% 2 0 53 7.9
45 Tsubasa shibuya Thủ môn 0 0 0 33 26 78.79% 0 0 42 6.7
25 Shintaro Kokubu Midfielder 3 0 1 19 17 89.47% 0 1 29 7
3 Yuta Kumamoto Defender 1 1 0 67 65 97.01% 0 2 78 7.1
13 Hiroya Nodake Midfielder 0 0 1 41 34 82.93% 2 0 53 6.3
21 Wataru Tanaka Midfielder 1 0 0 24 21 87.5% 1 0 29 6.3
11 Akira Silvano Disaro Forward 2 1 1 16 12 75% 2 2 27 6.8
9 Junya Takahashi Forward 1 0 1 10 6 60% 2 2 20 6.6
10 Ryoma Kida Forward 3 1 3 43 34 79.07% 3 1 71 7.2
71 Ryotaro Nakamura Midfielder 0 0 0 46 43 93.48% 0 0 52 6.9
17 Tsubasa Terayama Midfielder 0 0 0 49 45 91.84% 0 1 58 6.5
19 Kazuma Okamoto Defender 0 0 1 47 32 68.09% 4 2 64 6.8
49 Kiriya Sakamoto Defender 0 0 0 69 59 85.51% 0 0 78 6.5
14 Kaiyo Yanagimachi Midfielder 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 6.7
10 Keigo Enomoto Midfielder 2 0 0 17 13 76.47% 3 1 35 7
55 Shunmei Horikane Forward 2 1 0 5 4 80% 0 1 10 6.8

Tochigi City Tochigi City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Masaru Kato Midfielder 1 1 0 21 19 90.48% 0 0 29 6.6
42 Matej Jonjic Defender 0 0 0 40 34 85% 0 4 48 6.8
10 David Moberg-Karlsson Cánh phải 0 0 0 2 1 50% 1 0 4 6.1
9 Musashi Suzuki Forward 3 2 0 12 7 58.33% 0 2 33 7.3
77 Junichi Tanaka Midfielder 0 0 2 32 26 81.25% 2 0 45 6.9
32 Yuta Koike Hậu vệ cánh trái 0 0 1 32 25 78.13% 3 0 39 7.6
10 Yuki Okaniwa Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 1 4 6.5
24 Kazuki Nishiya Midfielder 0 0 1 33 28 84.85% 2 0 48 6.8
14 Keita Yamashita Forward 0 0 0 2 0 0% 0 1 3 6.5
31 Peter Koami Aizawa Thủ môn 0 0 0 28 22 78.57% 0 1 32 7.6
17 Tetsuya Chinen Trung vệ 0 0 0 40 39 97.5% 0 2 50 7.3
8 Toshiki Mori Midfielder 1 1 1 6 5 83.33% 1 0 11 7.3
40 Yoshihiro Shimoda Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6
14 Sean Kotake Midfielder 0 0 0 31 20 64.52% 3 0 41 6.4
23 Atsushi Yoshida Forward 1 0 2 14 10 71.43% 3 5 30 7.3
20 Pedoro Augusto Midfielder 1 0 0 34 29 85.29% 0 3 41 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ