-0.25 1.00
+0.25 0.78
2.25 0.82
u 0.90
2.20
2.78
3.22
-0 1.00
+0 1.05
1 1.04
u 0.66
2.9
3.48
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Rodrigues dos Santos Penalty cancelled
Leonardo Rodrigues dos Santos
1 - 1 Miguel Baeza Perez
Pablo Ruan
Lucas Eduardo Santos Joao
Daniel Junior
Igor Matheus Liziero Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 75 | 6.79 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 23 | Nile John | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 7.26 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 76 | 6.67 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 54 | 6.16 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 1 | 37 | 6.81 | |
| 71 | Leandro Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 60 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 53 | 6.32 | |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 44 | 6.99 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 2 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 62 | 6.97 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 30 | 7.23 | |
| 27 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 6.39 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 70 | 6.91 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 56 | 6.32 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 45 | 6.56 | |
| 99 | Pablo Ruan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ